brivido
Định nghĩa & Giải nghĩa "brivido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una sensazione improvvisa di freddo e tremore, spesso accompagnata da eccitazione o paura.
Ý nghĩa của "brivido" trong tiếng Việt
Một cảm giác phấn khích và thích thú.
Câu ví dụ tiếng Ý với "brivido"
-
"Ho sentito un brivido lungo la schiena quando ho visto il film horror."
"Tôi cảm thấy một sự rùng mình dọc sống lưng khi xem bộ phim kinh dị."
-
"Un brivido di piacere mi percorse quando sentii la sua voce."
"Một sự rùng mình thích thú chạy dọc người tôi khi nghe thấy giọng nói của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brivido"
Đồng nghĩa
Cách dùng "brivido" & Ghi chú
Cách dùng "brivido" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự rùng mình' có thể mang nghĩa tích cực (phấn khích) hoặc tiêu cực (sợ hãi). 'Brivido' trong tiếng Ý cũng tương tự, thường diễn tả cảm giác mạnh mẽ về thể chất lẫn tinh thần, có thể là do lạnh, sợ hãi hoặc hưng phấn.
Ngữ pháp & Chia từ "brivido" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il brivido |
Ho sentito il brivido lungo la schiena.
(Tôi cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng.)
|
| Với mạo từ xác định | i brividi |
Ho avuto i brividi di freddo per tutta la notte.
(Tôi đã bị ớn lạnh vì lạnh suốt đêm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un brivido |
Un brivido mi percorse quando sentii il vento freddo.
(Một cơn ớn lạnh chạy dọc người tôi khi tôi cảm thấy ngọn gió lạnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sentito un brivido lungo la schiena quando ho visto il fantasma."
"Tôi cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng khi nhìn thấy con ma."
-
"La sua voce roca mi ha dato un brivido di paura."
"Giọng nói khàn khàn của anh ấy khiến tôi rùng mình sợ hãi."
-
"La notizia inaspettata mi ha dato un brivido di gioia."
"Tin tức bất ngờ mang đến cho tôi một cảm giác rùng mình vui sướng."