(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tremore
B1
sostantivo B1 Y học, Địa chất học

tremore

/ˈtrɛmore/
sự run rẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tremore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Agitazione involontaria e ritmica di una parte del corpo o del corpo intero, dovuta a cause diverse (malattie, emozioni, freddo, ecc.)

Ý nghĩa của "tremore" trong tiếng Việt

Sự run rẩy, rung động không tự chủ, thường do các tình trạng y tế, sợ hãi hoặc hưng phấn gây ra; hoặc một trận động đất nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tremore"

  • "Sentivo un tremore alle mani quando ho dovuto parlare in pubblico."

    "Tôi cảm thấy tay run rẩy khi phải phát biểu trước đám đông."

  • "Il terremoto ha causato un leggero tremore in tutta la città."

    "Trận động đất đã gây ra một sự rung chuyển nhẹ khắp thành phố."

Cách dùng "tremore" & Ghi chú

Cách dùng "tremore" đúng ngữ cảnh

Tremore thường được dùng để chỉ sự run rẩy do yếu tố thể chất hoặc tâm lý. Cần phân biệt với 'brivido' (sự rùng mình) thường do lạnh hoặc sợ hãi gây ra.

Ngữ pháp & Chia từ "tremore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tremore
Il tremore alle mani lo tradiva.
(Sự run rẩy ở tay đã phản bội anh ta.)
Với mạo từ xác định i tremori
I tremori si intensificarono con l'età.
(Sự run rẩy trở nên dữ dội hơn theo tuổi tác.)
Với mạo từ không xác định un tremore
Sentì un tremore improvviso.
(Anh ấy cảm thấy một sự run rẩy đột ngột.)