tremore
Định nghĩa & Giải nghĩa "tremore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Agitazione involontaria e ritmica di una parte del corpo o del corpo intero, dovuta a cause diverse (malattie, emozioni, freddo, ecc.)
Ý nghĩa của "tremore" trong tiếng Việt
Sự run rẩy, rung động không tự chủ, thường do các tình trạng y tế, sợ hãi hoặc hưng phấn gây ra; hoặc một trận động đất nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tremore"
-
"Sentivo un tremore alle mani quando ho dovuto parlare in pubblico."
"Tôi cảm thấy tay run rẩy khi phải phát biểu trước đám đông."
-
"Il terremoto ha causato un leggero tremore in tutta la città."
"Trận động đất đã gây ra một sự rung chuyển nhẹ khắp thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tremore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tremore" & Ghi chú
Cách dùng "tremore" đúng ngữ cảnh
Tremore thường được dùng để chỉ sự run rẩy do yếu tố thể chất hoặc tâm lý. Cần phân biệt với 'brivido' (sự rùng mình) thường do lạnh hoặc sợ hãi gây ra.
Ngữ pháp & Chia từ "tremore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il tremore |
Il tremore alle mani lo tradiva.
(Sự run rẩy ở tay đã phản bội anh ta.)
|
| Với mạo từ xác định | i tremori |
I tremori si intensificarono con l'età.
(Sự run rẩy trở nên dữ dội hơn theo tuổi tác.)
|
| Với mạo từ không xác định | un tremore |
Sentì un tremore improvviso.
(Anh ấy cảm thấy một sự run rẩy đột ngột.)
|