(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bronzo
B1
sostantivo B1 Vật liệu học, Nghệ thuật, Thể thao

bronzo

/ˈbrɔntso/
đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bronzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lega di rame e stagno, di colore giallo-rossastro.

Ý nghĩa của "bronzo" trong tiếng Việt

Một hợp kim màu nâu vàng của đồng với tối đa một phần ba là thiếc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bronzo"

  • "La statua è fatta di bronzo."

    "Bức tượng được làm bằng đồng."

  • "Il bronzo è stato utilizzato per secoli nella fabbricazione di utensili e armi."

    "Đồng đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để chế tạo công cụ và vũ khí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bronzo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "bronzo" & Ghi chú

Cách dùng "bronzo" đúng ngữ cảnh

Bronzo là một hợp kim phổ biến trong lịch sử và nghệ thuật. Cần phân biệt với 'rame' (đồng đỏ) là kim loại nguyên chất.

Ngữ pháp & Chia từ "bronzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bronzo
Il bronzo è una lega di rame e stagno.
(Đồng thau là một hợp kim của đồng và thiếc.)
Với mạo từ xác định i bronzi
I bronzi di Riace sono famose statue greche.
(Những bức tượng đồng Riace là những bức tượng Hy Lạp nổi tiếng.)
Với mạo từ không xác định del bronzo
Questa statua è fatta di bronzo.
(Bức tượng này được làm bằng đồng thau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un bronzo antico durante gli scavi."

    "Tôi đã tìm thấy một đồ vật bằng đồng cổ trong quá trình khai quật."

  • "Questo è un bronzo che rappresenta un atleta."

    "Đây là một bức tượng đồng miêu tả một vận động viên."

  • "Vorrei acquistare un bronzo per la mia collezione."

    "Tôi muốn mua một tác phẩm điêu khắc bằng đồng cho bộ sưu tập của mình."