(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stagno
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý

stagno

/ˈstaɲ.ɲo/
ao
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stagno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccola distesa di acqua stagnante, naturale o artificiale.

Ý nghĩa của "stagno" trong tiếng Việt

Một vùng nước tĩnh nhỏ được hình thành tự nhiên hoặc bằng cách đào hoặc đắp bờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stagno"

  • "Nel giardino c'è uno stagno con le ninfee."

    "Trong vườn có một cái ao với hoa súng."

  • "Lo stagno è pieno di rane e insetti."

    "Ao đầy ếch và côn trùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stagno"

Đồng nghĩa

pozza (vũng nước) palude (đầm lầy)

Cách dùng "stagno" & Ghi chú

Cách dùng "stagno" đúng ngữ cảnh

Từ 'stagno' thường chỉ một ao nhỏ, tĩnh lặng, không lớn như 'lago' (hồ). Cần phân biệt 'stagno' (ao) với 'lago' (hồ) và 'fiume' (sông). 'Stagno' cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ sự trì trệ, bế tắc.

Ngữ pháp & Chia từ "stagno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo stagno
Lo stagno è un metallo malleabile.
(Thiếc là một kim loại dễ uốn.)
Với mạo từ xác định gli stagni
Gli stagni sono importanti per la biodiversità.
(Ao hồ quan trọng đối với đa dạng sinh học.)
Với mạo từ không xác định uno stagno
Ho visto uno stagno pieno di ninfee.
(Tôi đã thấy một cái ao đầy hoa súng.)