(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brusco
B1
aggettivo B1 Tính cách, giao tiếp

brusco

/ˈbrusko/
cộc cằn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brusco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce o parla in modo sgarbato e senza riguardo per gli altri.

Ý nghĩa của "brusco" trong tiếng Việt

cộc cằn, thô lỗ, cục cằn trong cách cư xử hoặc lời nói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "brusco"

  • "È stato molto brusco nel rispondere alla mia domanda."

    "Anh ta rất cộc cằn khi trả lời câu hỏi của tôi."

  • "Il suo tono di voce era brusco e scostante."

    "Giọng nói của anh ta cộc cằn và khó chịu."

Cách dùng "brusco" & Ghi chú

Cách dùng "brusco" đúng ngữ cảnh

Từ 'brusco' thường được dùng để chỉ tính cách hoặc hành động thiếu tế nhị, thô lỗ một cách đột ngột. Cần phân biệt với 'maleducato' (bất lịch sự) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "brusco" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È stato un bello sbaglio, ma il suo comportamento brusco ha rovinato tutto."

    "Đó là một sai lầm đẹp, nhưng hành vi thô lỗ của anh ấy đã phá hỏng mọi thứ."

  • "Quel brusco cambiamento di direzione mi ha spaventato."

    "Sự thay đổi hướng đột ngột đó đã làm tôi sợ hãi."

  • "Che bello spettacolo! Peccato per quel brusco intervento del presentatore."

    "Thật là một buổi biểu diễn tuyệt vời! Tiếc là có sự can thiệp thô lỗ của người dẫn chương trình."