(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brutalità
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

brutalità

/brutaliˈta/
sự tàn bạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brutalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto o comportamento di inaudita crudeltà e violenza.

Ý nghĩa của "brutalità" trong tiếng Việt

Sự tàn bạo, dã man; hành động bạo lực hoặc tàn ác cực độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "brutalità"

  • "La brutalità della guerra è inimmaginabile."

    "Sự tàn bạo của chiến tranh là không thể tưởng tượng được."

  • "Ha subito la brutalità della polizia."

    "Anh ấy đã phải chịu sự tàn bạo của cảnh sát."

Cách dùng "brutalità" & Ghi chú

Cách dùng "brutalità" đúng ngữ cảnh

Từ 'brutalità' trong tiếng Ý tương đương với 'sự tàn bạo' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những hành động cực kỳ dã man và thiếu nhân tính. Cần phân biệt với 'violenza' (bạo lực) là một khái niệm rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "brutalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la brutalità
La brutalità della guerra è inaccettabile.
(Sự tàn bạo của chiến tranh là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le brutalità
Le brutalità commesse durante il conflitto sono state denunciate.
(Những hành động tàn bạo đã gây ra trong cuộc xung đột đã bị lên án.)
Với mạo từ không xác định brutalità
C'è troppa brutalità nel mondo.
(Có quá nhiều sự tàn bạo trên thế giới.)