brutalità
Định nghĩa & Giải nghĩa "brutalità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto o comportamento di inaudita crudeltà e violenza.
Ý nghĩa của "brutalità" trong tiếng Việt
Sự tàn bạo, dã man; hành động bạo lực hoặc tàn ác cực độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "brutalità"
-
"La brutalità della guerra è inimmaginabile."
"Sự tàn bạo của chiến tranh là không thể tưởng tượng được."
-
"Ha subito la brutalità della polizia."
"Anh ấy đã phải chịu sự tàn bạo của cảnh sát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brutalità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "brutalità" & Ghi chú
Cách dùng "brutalità" đúng ngữ cảnh
Từ 'brutalità' trong tiếng Ý tương đương với 'sự tàn bạo' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những hành động cực kỳ dã man và thiếu nhân tính. Cần phân biệt với 'violenza' (bạo lực) là một khái niệm rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "brutalità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la brutalità |
La brutalità della guerra è inaccettabile.
(Sự tàn bạo của chiến tranh là không thể chấp nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | le brutalità |
Le brutalità commesse durante il conflitto sono state denunciate.
(Những hành động tàn bạo đã gây ra trong cuộc xung đột đã bị lên án.)
|
| Với mạo từ không xác định | brutalità |
C'è troppa brutalità nel mondo.
(Có quá nhiều sự tàn bạo trên thế giới.)
|