(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ferocia
B2
sostantivo B2 Hành vi, Cảm xúc

ferocia

/feroˈt͡ʃia/
sự hung dữ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ferocia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento o comportamento crudele e spietato, caratterizzato da violenza e aggressività estrema.

Ý nghĩa của "ferocia" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất hung dữ, tàn bạo; sự hung ác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ferocia"

  • "La ferocia del leone era spaventosa."

    "Sự hung dữ của con sư tử thật đáng sợ."

  • "Il crimine è stato commesso con una ferocia inaudita."

    "Tội ác đã được thực hiện với một sự hung dữ chưa từng thấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ferocia"

Đồng nghĩa

crudeltà (sự tàn ác) efferatezza (sự tàn bạo)

Trái nghĩa

Cách dùng "ferocia" & Ghi chú

Cách dùng "ferocia" đúng ngữ cảnh

Ferocia nhấn mạnh đến sự tàn bạo và hung ác cực độ, thường liên quan đến hành động bạo lực. Nên phân biệt với 'aggressività' (tính gây hấn) có mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ferocia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ferocia
La ferocia del leone era spaventosa.
(Sự hung dữ của con sư tử thật đáng sợ.)
Với mạo từ xác định le ferocie
Le ferocie della guerra sono indimenticabili.
(Những sự tàn bạo của chiến tranh là không thể quên.)
Với mạo từ không xác định ferocia
C'è ferocia in questo crimine.
(Có sự tàn ác trong tội ác này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il tiranno governava con una ferocia inaudita."

    "Kẻ bạo chúa cai trị với một sự tàn bạo chưa từng thấy."

  • "Una ferocia animalesca si impossessò di lui durante la lite."

    "Một sự tàn bạo như thú vật đã chiếm lấy anh ta trong cuộc cãi vã."

  • "Non mi aspettavo una ferocia simile da parte sua."

    "Tôi không mong đợi một sự tàn bạo như vậy từ phía anh ta."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La ferocia del leone era evidente nei suoi occhi."

    "Sự hung dữ của con sư tử lộ rõ trong mắt nó."

  • "La ferocia con cui ha affrontato le difficoltà è ammirevole."

    "Sự tàn bạo mà anh ấy đối mặt với những khó khăn thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Le sue azioni dimostrano una ferocia inaudita."

    "Những hành động của anh ta thể hiện một sự tàn ác chưa từng thấy."