crudeltà
Định nghĩa & Giải nghĩa "crudeltà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi è crudele, che prova piacere nel fare soffrire gli altri.
Ý nghĩa của "crudeltà" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không hối hận; thiếu sự ăn năn hoặc thương xót; sự tàn nhẫn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "crudeltà"
-
"La crudeltà di alcune persone è sconcertante."
"Sự tàn nhẫn của một số người thật đáng kinh ngạc."
-
"Non sopporto la crudeltà verso gli animali."
"Tôi không thể chịu đựng được sự tàn nhẫn đối với động vật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crudeltà"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "crudeltà" & Ghi chú
Cách dùng "crudeltà" đúng ngữ cảnh
Từ 'crudeltà' trong tiếng Ý mang nghĩa tương đương với 'sự tàn nhẫn' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc gây ra đau khổ hoặc không thương xót đối với người khác. Cần phân biệt với 'cattiveria' (sự độc ác) có sắc thái chủ động và ác ý hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "crudeltà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la crudeltà |
La crudeltà di quel tiranno era insopportabile.
(Sự tàn ác của tên bạo chúa đó thật không thể chịu đựng được.)
|
| Với mạo từ xác định | le crudeltà |
Le crudeltà della guerra sono indescrivibili.
(Những sự tàn ác của chiến tranh là không thể diễn tả được.)
|
| Với mạo từ không xác định | crudeltà |
C'è troppa crudeltà nel mondo.
(Có quá nhiều sự tàn ác trên thế giới.)
|