(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crudeltà
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Đạo đức học

crudeltà

/krudelˈta/
sự tàn nhẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "crudeltà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è crudele, che prova piacere nel fare soffrire gli altri.

Ý nghĩa của "crudeltà" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không hối hận; thiếu sự ăn năn hoặc thương xót; sự tàn nhẫn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "crudeltà"

  • "La crudeltà di alcune persone è sconcertante."

    "Sự tàn nhẫn của một số người thật đáng kinh ngạc."

  • "Non sopporto la crudeltà verso gli animali."

    "Tôi không thể chịu đựng được sự tàn nhẫn đối với động vật."

Cách dùng "crudeltà" & Ghi chú

Cách dùng "crudeltà" đúng ngữ cảnh

Từ 'crudeltà' trong tiếng Ý mang nghĩa tương đương với 'sự tàn nhẫn' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc gây ra đau khổ hoặc không thương xót đối với người khác. Cần phân biệt với 'cattiveria' (sự độc ác) có sắc thái chủ động và ác ý hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "crudeltà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la crudeltà
La crudeltà di quel tiranno era insopportabile.
(Sự tàn ác của tên bạo chúa đó thật không thể chịu đựng được.)
Với mạo từ xác định le crudeltà
Le crudeltà della guerra sono indescrivibili.
(Những sự tàn ác của chiến tranh là không thể diễn tả được.)
Với mạo từ không xác định crudeltà
C'è troppa crudeltà nel mondo.
(Có quá nhiều sự tàn ác trên thế giới.)