(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pietà
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Luật pháp

pietà

/pjeˈta/
lòng thương xót
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pietà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di vivo dolore e di commozione per i mali altrui, che induce a soccorrere chi soffre.

Ý nghĩa của "pietà" trong tiếng Việt

Lòng trắc ẩn hoặc sự tha thứ được thể hiện đối với người mà mình có quyền trừng phạt hoặc gây tổn hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pietà"

  • "La sua pietà per i poveri era infinita."

    "Lòng thương xót của anh ấy đối với người nghèo là vô bờ bến."

  • "Provava pietà per quell'uomo che aveva perso tutto."

    "Cô ấy cảm thấy thương xót cho người đàn ông đã mất tất cả."

Cách dùng "pietà" & Ghi chú

Cách dùng "pietà" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lòng thương xót' có thể được dịch bằng 'pietà' khi thể hiện sự cảm thông sâu sắc và mong muốn giúp đỡ người khác. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'compassione' mang nghĩa chung hơn về sự đồng cảm.

Ngữ pháp & Chia từ "pietà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pietà
La pietà è un sentimento nobile.
(Lòng thương xót là một tình cảm cao quý.)
Với mạo từ xác định le pietà
Le pietà cristiane sono spesso rappresentate nell'arte.
(Lòng thương xót của những người theo đạo Cơ đốc thường được thể hiện trong nghệ thuật.)
Với mạo từ không xác định una pietà
Ha mostrato una pietà infinita verso i bisognosi.
(Anh ấy đã thể hiện lòng thương xót vô hạn đối với những người nghèo khó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Provava una profonda pietà per i senzatetto."

    "Anh ấy cảm thấy một lòng thương xót sâu sắc đối với những người vô gia cư."

  • "Davanti a tanta sofferenza, sentii una grande pietà."

    "Trước quá nhiều đau khổ, tôi cảm thấy một lòng thương xót lớn lao."

  • "È necessario mostrare pietà verso chi ha sbagliato e si è pentito."

    "Cần phải thể hiện lòng thương xót đối với những người đã phạm sai lầm và đã hối hận."