(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bug informatico
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin

bug informatico

/ˈbʌɡ inforˈmatiko/
lỗi máy tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bug informatico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un errore in un programma o sistema informatico che produce risultati errati o imprevisti.

Ý nghĩa của "bug informatico" trong tiếng Việt

Lỗi trong một chương trình hoặc hệ thống máy tính khiến nó tạo ra kết quả không chính xác hoặc không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bug informatico"

  • "C'è un bug informatico nel software che causa il blocco del sistema."

    "Có một lỗi máy tính trong phần mềm gây ra việc hệ thống bị treo."

  • "I programmatori stanno lavorando per correggere il bug informatico che impedisce il corretto funzionamento dell'applicazione."

    "Các lập trình viên đang làm việc để sửa lỗi máy tính đang ngăn cản ứng dụng hoạt động đúng cách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bug informatico"

Đồng nghĩa

errore di programmazione (lỗi lập trình)

Cách dùng "bug informatico" & Ghi chú

Cách dùng "bug informatico" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'bug' trong tiếng Ý cũng được sử dụng phổ biến, tương tự như trong tiếng Anh. Tuy nhiên, 'bug informatico' là cách diễn đạt chính xác và đầy đủ hơn để chỉ 'lỗi máy tính'. Cần phân biệt với 'errore' (lỗi), có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác, không chỉ trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "bug informatico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bug informatico
Il bug informatico ha causato il crash del sistema.
(Lỗi phần mềm đã gây ra sự cố hệ thống.)
Với mạo từ xác định i bug informatici
I bug informatici sono la spina nel fianco degli sviluppatori.
(Lỗi phần mềm là một vấn đề nan giải đối với các nhà phát triển.)
Với mạo từ không xác định un bug informatico
Ho trovato un bug informatico nel codice.
(Tôi đã tìm thấy một lỗi phần mềm trong mã.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il team di sviluppo sta lavorando per risolvere un bug informatico critico nel sistema di sicurezza."

    "Đội ngũ phát triển đang làm việc để giải quyết một lỗi phần mềm nghiêm trọng trong hệ thống bảo mật."

  • "La presenza di un bug informatico nel software ha causato la perdita di dati importanti."

    "Sự hiện diện của một lỗi phần mềm trong phần mềm đã gây ra mất mát dữ liệu quan trọng."

  • "Hanno scoperto molti bug informatici durante la fase di test del nuovo programma."

    "Họ đã phát hiện ra nhiều lỗi phần mềm trong giai đoạn thử nghiệm của chương trình mới."