conservazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "conservazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di conservare, di mantenere intatto qualcosa nel tempo.
Ý nghĩa của "conservazione" trong tiếng Việt
Hành động bảo tồn, gìn giữ một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conservazione"
-
"La conservazione delle risorse naturali è fondamentale per il futuro del pianeta."
"Sự bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên là vô cùng quan trọng cho tương lai của hành tinh."
-
"Il museo si impegna nella conservazione delle opere d'arte."
"Viện bảo tàng cam kết bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conservazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "conservazione" & Ghi chú
Cách dùng "conservazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự bảo tồn' có thể ám chỉ nhiều khía cạnh khác nhau, từ việc bảo vệ môi trường đến việc duy trì các giá trị văn hóa. Trong tiếng Ý, 'conservazione' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng từ cho phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "conservazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la conservazione |
La conservazione della natura è fondamentale per il futuro.
(Bảo tồn thiên nhiên là điều cơ bản cho tương lai.)
|
| Với mạo từ xác định | le conservazioni |
Le conservazioni dei musei richiedono molta cura.
(Việc bảo tồn tại các viện bảo tàng đòi hỏi rất nhiều sự chăm sóc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una conservazione |
Una conservazione attenta previene il deterioramento.
(Một sự bảo tồn cẩn thận ngăn ngừa sự hư hỏng.)
|