(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conservazione
B1
sostantivo B1 Environmental Science, History, Food Science, etc.

conservazione

/konservaˈtsjone/
sự bảo tồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conservazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di conservare, di mantenere intatto qualcosa nel tempo.

Ý nghĩa của "conservazione" trong tiếng Việt

Hành động bảo tồn, gìn giữ một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conservazione"

  • "La conservazione delle risorse naturali è fondamentale per il futuro del pianeta."

    "Sự bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên là vô cùng quan trọng cho tương lai của hành tinh."

  • "Il museo si impegna nella conservazione delle opere d'arte."

    "Viện bảo tàng cam kết bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conservazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "conservazione" & Ghi chú

Cách dùng "conservazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự bảo tồn' có thể ám chỉ nhiều khía cạnh khác nhau, từ việc bảo vệ môi trường đến việc duy trì các giá trị văn hóa. Trong tiếng Ý, 'conservazione' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng từ cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "conservazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la conservazione
La conservazione della natura è fondamentale per il futuro.
(Bảo tồn thiên nhiên là điều cơ bản cho tương lai.)
Với mạo từ xác định le conservazioni
Le conservazioni dei musei richiedono molta cura.
(Việc bảo tồn tại các viện bảo tàng đòi hỏi rất nhiều sự chăm sóc.)
Với mạo từ không xác định una conservazione
Una conservazione attenta previene il deterioramento.
(Một sự bảo tồn cẩn thận ngăn ngừa sự hư hỏng.)