calcolabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "calcolabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere calcolato; che si può stimare o valutare.
Ý nghĩa của "calcolabile" trong tiếng Việt
Có thể tính toán hoặc ước tính được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "calcolabile"
-
"Il rischio è calcolabile con una certa precisione."
"Rủi ro có thể tính toán được với một độ chính xác nhất định."
-
"L'impatto ambientale di questo progetto è calcolabile."
"Tác động môi trường của dự án này có thể tính toán được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calcolabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "calcolabile" & Ghi chú
Cách dùng "calcolabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'calcolabile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể tính toán được' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những đại lượng, số liệu, hoặc kết quả mà có thể ước lượng hoặc tính toán được một cách chính xác hoặc gần đúng.