(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calcolabile
B1
aggettivo B1 Toán học, Khoa học, Kinh tế

calcolabile

/kalkoˈlaːbile/
có thể tính toán được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calcolabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere calcolato; che si può stimare o valutare.

Ý nghĩa của "calcolabile" trong tiếng Việt

Có thể tính toán hoặc ước tính được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calcolabile"

  • "Il rischio è calcolabile con una certa precisione."

    "Rủi ro có thể tính toán được với một độ chính xác nhất định."

  • "L'impatto ambientale di questo progetto è calcolabile."

    "Tác động môi trường của dự án này có thể tính toán được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calcolabile"

Đồng nghĩa

computabile (có thể tính được) stimabile (có thể ước tính được)

Trái nghĩa

Cách dùng "calcolabile" & Ghi chú

Cách dùng "calcolabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'calcolabile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể tính toán được' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những đại lượng, số liệu, hoặc kết quả mà có thể ước lượng hoặc tính toán được một cách chính xác hoặc gần đúng.

Ngữ pháp & Chia từ "calcolabile" (Grammatica)