(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calcolato
B1
aggettivo B1 Chung

calcolato

/kal.koˈla.to/
tính toán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calcolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fatto o compiuto con deliberazione e riflessione; studiato o previsto con cura.

Ý nghĩa của "calcolato" trong tiếng Việt

Được thực hiện một cách có ý thức hoặc cân nhắc; được xem xét hoặc lên kế hoạch cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calcolato"

  • "La sua mossa era calcolata nei minimi dettagli."

    "Nước đi của anh ta đã được tính toán đến từng chi tiết nhỏ."

  • "È stata una decisione calcolata per il bene dell'azienda."

    "Đó là một quyết định được tính toán kỹ lưỡng vì lợi ích của công ty."

Cách dùng "calcolato" & Ghi chú

Cách dùng "calcolato" đúng ngữ cảnh

Từ 'calcolato' thường dùng để chỉ một hành động, quyết định được suy nghĩ kỹ lưỡng và có kế hoạch từ trước. Cần phân biệt với 'casuale' (tình cờ, ngẫu nhiên).

Ngữ pháp & Chia từ "calcolato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il rischio era calcolato, ma le conseguenze sono state devastanti."

    "Rủi ro đã được tính toán, nhưng hậu quả thật tàn khốc."

  • "Le spese sono state calcolate attentamente per evitare sorprese."

    "Các chi phí đã được tính toán cẩn thận để tránh bất ngờ."

  • "L'effetto sorpresa era calcolato per massimizzare l'impatto."

    "Hiệu ứng bất ngờ đã được tính toán để tối đa hóa tác động."