calendario
Định nghĩa & Giải nghĩa "calendario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sistema di suddivisione del tempo in anni, mesi, settimane e giorni; tabella o pubblicazione che riporta tale suddivisione.
Ý nghĩa của "calendario" trong tiếng Việt
Lịch, bảng hoặc loạt trang hiển thị ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể, hoặc cung cấp thông tin mùa vụ cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "calendario"
-
"Ho comprato un nuovo calendario per l'anno prossimo."
"Tôi đã mua một cuốn lịch mới cho năm tới."
-
"Il calendario mostra che oggi è il primo giorno di primavera."
"Lịch cho thấy hôm nay là ngày đầu tiên của mùa xuân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calendario"
Đồng nghĩa
Cách dùng "calendario" & Ghi chú
Cách dùng "calendario" đúng ngữ cảnh
Tương tự như tiếng Việt, 'calendario' chỉ bảng hoặc hệ thống dùng để xem ngày tháng. Cần phân biệt với 'agenda', thường dùng để chỉ lịch hẹn cá nhân.
Ngữ pháp & Chia từ "calendario" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il calendario |
Il calendario è appeso al muro.
(Cái lịch được treo trên tường.)
|
| Với mạo từ xác định | i calendari |
I calendari del prossimo anno sono già in vendita.
(Những cuốn lịch của năm tới đã được bán.)
|
| Với mạo từ không xác định | un calendario |
Ho comprato un calendario nuovo per la mia scrivania.
(Tôi đã mua một cuốn lịch mới cho bàn làm việc của mình.)
|