(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calmato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

calmato

/kalˈmato/
được làm dịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calmato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso tranquillo, pacificato; che ha perso la sua agitazione o eccitazione.

Ý nghĩa của "calmato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'calm': làm cho ai đó cảm thấy bình yên và thư giãn; trở nên yên tĩnh và thanh bình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calmato"

  • "Dopo la tempesta, il mare è calmato."

    "Sau cơn bão, biển đã lặng."

  • "Il bambino si è calmato dopo aver ricevuto il suo giocattolo preferito."

    "Đứa trẻ đã được làm dịu sau khi nhận được món đồ chơi yêu thích của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calmato"

Đồng nghĩa

tranquillizzato (được làm cho yên tĩnh) placato (được xoa dịu)

Trái nghĩa

Cách dùng "calmato" & Ghi chú

Cách dùng "calmato" đúng ngữ cảnh

Từ 'calmato' có nghĩa là 'được làm dịu', 'đã được làm cho bình tĩnh'. Lưu ý sự khác biệt về giống (maschile) và số (singolare) của tính từ trong tiếng Ý. 'Calmato' là dạng giống đực số ít. Các dạng khác là 'calmata' (giống cái số ít), 'calmati' (giống đực số nhiều), 'calmate' (giống cái số nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "calmato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bambino è calmato dalla sua mamma."

    "Đứa bé đó được mẹ làm cho bình tĩnh lại."

  • "Quei manifestanti sono calmati dall'intervento della polizia."

    "Những người biểu tình đó đã được làm cho bình tĩnh lại nhờ sự can thiệp của cảnh sát."

  • "È bello un uomo calmato dalla saggezza."

    "Thật tốt đẹp khi một người đàn ông được xoa dịu bởi sự khôn ngoan."