(Vị trí top_banner)
Hình minh họa placato
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học

placato

/plaˈkaːto/
được xoa dịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "placato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha cessato di essere arrabbiato o irritato; reso più calmo e tranquillo.

Ý nghĩa của "placato" trong tiếng Việt

Đã được xoa dịu, làm nguôi giận, đặc biệt bằng các nhượng bộ hoặc cử chỉ hòa giải.

Câu ví dụ tiếng Ý với "placato"

  • "Dopo la discussione, l'uomo era placato."

    "Sau cuộc tranh luận, người đàn ông đã được xoa dịu."

  • "Le sue parole gentili lo hanno placato immediatamente."

    "Những lời nói dịu dàng của cô ấy đã xoa dịu anh ấy ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "placato"

Đồng nghĩa

calmato (được làm dịu, bình tĩnh) tranquillizzato (được trấn an)

Trái nghĩa

irritato (bực tức) arrabbiato (tức giận)

Cách dùng "placato" & Ghi chú

Cách dùng "placato" đúng ngữ cảnh

Từ 'placato' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái sau khi cơn giận dữ hoặc sự căng thẳng đã giảm bớt. Nó nhấn mạnh vào quá trình làm dịu đi, thường thông qua sự nhượng bộ hoặc hành động hòa giải. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự bình tĩnh chung chung.

Ngữ pháp & Chia từ "placato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Dopo la lunga discussione, l'uomo si sentì finalmente placato."

    "Sau cuộc tranh cãi dài, người đàn ông cuối cùng cảm thấy bình tĩnh lại."

  • "Le acque del lago, agitate dalla tempesta, si sono placate al mattino."

    "Mặt nước hồ, bị khuấy động bởi cơn bão, đã trở nên êm dịu vào buổi sáng."

  • "La folla inferocita si è placata solo dopo l'intervento della polizia."

    "Đám đông giận dữ chỉ bình tĩnh lại sau sự can thiệp của cảnh sát."