(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calunniare
B2
verbo B2 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Truyền thông

calunniare

/kaluɲˈɲaːre/
vu khống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calunniare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermare falsamente qualcosa di male su qualcuno, con l'intento di danneggiarlo.

Ý nghĩa của "calunniare" trong tiếng Việt

Nói sai sự thật hoặc ác ý về ai đó; vu khống; phỉ báng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calunniare"

  • "È stato accusato di calunniare il suo ex capo."

    "Anh ta bị buộc tội vu khống sếp cũ của mình."

  • "Non devi calunniare le persone senza avere prove concrete."

    "Bạn không nên vu khống người khác khi không có bằng chứng cụ thể."

Cách dùng "calunniare" & Ghi chú

Cách dùng "calunniare" đúng ngữ cảnh

Từ 'calunniare' thường được sử dụng khi ai đó cố tình lan truyền những thông tin sai lệch để làm tổn hại danh tiếng của người khác. Cần phân biệt với 'diffamare' (nói xấu) ở mức độ nghiêm trọng và mục đích.

Ngữ pháp & Chia từ "calunniare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "calunniare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) calunnio
Io non calunnio mai nessuno.
(Tôi không bao giờ vu khống ai cả.)
tu (bạn) calunni
Tu calunni gli altri per sentirti superiore.
(Bạn vu khống người khác để cảm thấy mình giỏi hơn.)
lui/lei (anh/cô ấy) calunnia
Lei calunnia i suoi avversari politici.
(Cô ấy vu khống các đối thủ chính trị của mình.)
noi (chúng tôi) calunniamo
Noi non calunniamo, diciamo solo la verità.
(Chúng tôi không vu khống, chúng tôi chỉ nói sự thật.)
voi (các bạn) calunniate
Voi calunniate le persone senza pensarci.
(Các bạn vu khống người khác mà không cần suy nghĩ.)
loro (họ) calunniano
Loro calunniano per ottenere vantaggi.
(Họ vu khống để đạt được lợi thế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): calunniato
"È stato calunniato ingiustamente."
(Anh ấy đã bị vu khống một cách bất công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "I giornali hanno calunniato il politico, diffondendo notizie false."

    "Các tờ báo đã vu khống chính trị gia, tung tin sai sự thật."

  • "Non avrei mai pensato che qualcuno potesse calunniare una persona così onesta."

    "Tôi không bao giờ nghĩ rằng ai đó có thể vu khống một người trung thực như vậy."

  • "È stato calunniato ingiustamente e ora sta cercando di riabilitare il suo nome."

    "Anh ấy đã bị vu khống một cách bất công và bây giờ đang cố gắng khôi phục danh tiếng của mình."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, il giornale lo calunnierà senza pietà."

    "Ngày mai, tờ báo sẽ vu khống anh ta không thương tiếc."

  • "Se non starai attento, qualcuno ti calunnierà per invidia."

    "Nếu bạn không cẩn thận, ai đó sẽ vu khống bạn vì ghen tị."

  • "Nonostante tutto, non lo calunnierò mai, perché so che è innocente."

    "Mặc dù mọi chuyện như vậy, tôi sẽ không bao giờ vu khống anh ta, vì tôi biết anh ta vô tội."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui voglia calunniare la sua ex collega."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta muốn vu khống đồng nghiệp cũ của mình."

  • "È essenziale che tu non calunni nessuno, perché potresti avere problemi legali."

    "Điều cần thiết là bạn không vu khống bất kỳ ai, vì bạn có thể gặp rắc rối pháp lý."

  • "Non credo che loro calunnino i loro avversari politici per vincere le elezioni."

    "Tôi không tin rằng họ vu khống các đối thủ chính trị của họ để thắng cử."