(Vị trí top_banner)
Hình minh họa denigrare
C2
verbo C2 Ngôn ngữ học, Văn học, Đời sống

denigrare

/deniˈɡrare/
chỉ trích gay gắt
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "denigrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sminuire l'onore, la reputazione o il valore di qualcuno o qualcosa, spesso con maldicenza o calunnia.

Ý nghĩa của "denigrare" trong tiếng Việt

Chỉ trích, lên án gay gắt, thậm tệ; lột da (nghĩa đen).

Câu ví dụ tiếng Ý với "denigrare"

  • "Il suo avversario politico cercò di denigrare la sua reputazione."

    "Đối thủ chính trị của anh ta đã cố gắng bôi nhọ danh tiếng của anh ta."

  • "Non è giusto denigrare il lavoro degli altri."

    "Không công bằng khi hạ thấp công việc của người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "denigrare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "denigrare" & Ghi chú

Cách dùng "denigrare" đúng ngữ cảnh

Từ 'denigrare' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'criticare'. Nó thường được sử dụng khi sự chỉ trích mang tính xúc phạm, hạ thấp danh dự hoặc giá trị của người khác. Cần phân biệt với 'criticare' (chỉ trích) thông thường, mang tính khách quan hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "denigrare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "denigrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) denigro
Io non denigro mai il lavoro degli altri.
(Tôi không bao giờ bôi nhọ công việc của người khác.)
tu (bạn) denigri
Tu denigri sempre le mie idee!
(Bạn luôn bôi nhọ ý tưởng của tôi!)
lui/lei (anh/cô ấy) denigra
Lei denigra costantemente i suoi rivali.
(Cô ấy liên tục bôi nhọ đối thủ của mình.)
noi (chúng tôi) denigriamo
Noi non denigriamo nessuno, siamo sempre rispettosi.
(Chúng tôi không bôi nhọ ai cả, chúng tôi luôn tôn trọng.)
voi (các bạn) denigrate
Voi denigrate chiunque non sia d'accordo con voi.
(Các bạn bôi nhọ bất kỳ ai không đồng ý với các bạn.)
loro (họ) denigrano
Loro denigrano le istituzioni per guadagnare consenso.
(Họ bôi nhọ các tổ chức để giành được sự đồng thuận.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): denigrato
"Il suo lavoro è stato denigrato ingiustamente."
(Công việc của anh ấy đã bị bôi nhọ một cách bất công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo che voleva denigrare la mia famiglia, non gli avrei mai offerto il mio aiuto."

    "Nếu tôi biết anh ta muốn bôi nhọ gia đình tôi, tôi sẽ không bao giờ đề nghị giúp đỡ anh ta."

  • "Qualora denigrasse ulteriormente il lavoro dei suoi colleghi, rischierebbe il licenziamento."

    "Nếu anh ta tiếp tục bôi nhọ công việc của các đồng nghiệp, anh ta sẽ có nguy cơ bị sa thải."

  • "Se tu denigrassi costantemente i suoi sforzi, non si sentirebbe mai motivato a continuare."

    "Nếu bạn liên tục bôi nhọ những nỗ lực của anh ấy, anh ấy sẽ không bao giờ cảm thấy có động lực để tiếp tục."

Thì Tương lai đơn
  • "In futuro, la stampa denigrerà il politico senza scrupoli per le sue azioni."

    "Trong tương lai, báo chí sẽ bôi nhọ chính trị gia vô đạo đức vì những hành động của ông ta."

  • "Non denigrerò mai il tuo lavoro, anzi, lo ammiro molto."

    "Tôi sẽ không bao giờ hạ thấp công việc của bạn, ngược lại, tôi rất ngưỡng mộ nó."

  • "Se continuerai a comportarti così, denigrerai la reputazione della nostra famiglia."

    "Nếu bạn tiếp tục cư xử như vậy, bạn sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của gia đình chúng ta."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stanno denigrando la sua reputazione con false accuse."

    "Họ đang bôi nhọ danh tiếng của anh ấy bằng những lời buộc tội sai trái."

  • "Marco sta denigrando il lavoro dei suoi colleghi per apparire migliore."

    "Marco đang hạ thấp công việc của đồng nghiệp để tỏ ra giỏi hơn."

  • "La stampa sta denigrando il candidato con articoli diffamatori."

    "Báo chí đang bôi nhọ ứng cử viên bằng những bài báo phỉ báng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non denigrare il lavoro degli altri, dimostra rispetto!"

    "Đừng hạ thấp công việc của người khác, hãy thể hiện sự tôn trọng!"

  • "Denigrate meno e collaborate di più, ragazzi!"

    "Các bạn hãy bớt hạ thấp nhau và hợp tác nhiều hơn!"

  • "Signore, non denigri la sua stessa famiglia di fronte agli estranei."

    "Thưa bà, đừng hạ thấp chính gia đình mình trước mặt người ngoài."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non dobbiamo denigrare il lavoro degli altri, anche se non siamo d'accordo con le loro idee."

    "Chúng ta không nên hạ thấp công việc của người khác, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với ý tưởng của họ."

  • "È sbagliato denigrare una persona solo perché ha commesso un errore."

    "Thật sai lầm khi hạ thấp một người chỉ vì họ đã mắc lỗi."

  • "Il politico ha cercato di denigrare il suo avversario durante il dibattito televisivo."

    "Chính trị gia đã cố gắng hạ thấp đối thủ của mình trong cuộc tranh luận trên truyền hình."