(Vị trí top_banner)
Hình minh họa camminare
A1
verbo A1 Đời sống hàng ngày

camminare

/kam.miˈna.re/
đi bộ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "camminare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spostarsi a piedi, avanzando un passo dopo l'altro.

Ý nghĩa của "camminare" trong tiếng Việt

Đi bộ, di chuyển bằng cách bước đi một cách chậm rãi và đều đặn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "camminare"

  • "Mi piace camminare nel parco la domenica mattina."

    "Tôi thích đi bộ trong công viên vào sáng chủ nhật."

  • "Camminare fa bene alla salute."

    "Đi bộ tốt cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "camminare"

Đồng nghĩa

andare a piedi (đi bộ)

Trái nghĩa

Cách dùng "camminare" & Ghi chú

Cách dùng "camminare" đúng ngữ cảnh

Camminare là động từ chỉ hành động đi bộ nói chung. Khác với 'passeggiare' (đi dạo) mang tính thư giãn hơn, 'camminare' đơn thuần chỉ việc di chuyển bằng chân.

Ngữ pháp & Chia từ "camminare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "camminare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) cammino
Io cammino ogni mattina per tenermi in forma.
(Tôi đi bộ mỗi sáng để giữ dáng.)
tu (bạn) cammini
Tu cammini molto velocemente.
(Bạn đi bộ rất nhanh.)
lui/lei (anh/cô ấy) cammina
Lei cammina verso casa dopo il lavoro.
(Cô ấy đi bộ về nhà sau giờ làm.)
noi (chúng tôi) camminiamo
Noi camminiamo insieme nel bosco.
(Chúng tôi cùng nhau đi bộ trong rừng.)
voi (các bạn) camminate
Voi camminate troppo piano.
(Các bạn đi bộ quá chậm.)
loro (họ) camminano
Loro camminano lungo la spiaggia al tramonto.
(Họ đi bộ dọc bãi biển lúc hoàng hôn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): camminato
"Ho camminato per ore nel parco."
(Tôi đã đi bộ hàng giờ trong công viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi tempo, camminerei nel parco ogni giorno."

    "Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi bộ trong công viên mỗi ngày."

  • "Secondo me, sarebbe più salutare se tu camminassi invece di prendere l'autobus."

    "Theo tôi, sẽ tốt cho sức khỏe hơn nếu bạn đi bộ thay vì đi xe buýt."

  • "Loro camminerebbero fino alla stazione, ma piove troppo."

    "Họ sẽ đi bộ đến ga, nhưng trời mưa quá to."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se camminassimo di più, saremmo più in salute."

    "Nếu chúng ta đi bộ nhiều hơn, chúng ta sẽ khỏe mạnh hơn."

  • "Se avessi camminato più velocemente, non avrei perso il treno."

    "Nếu tôi đã đi bộ nhanh hơn, tôi đã không bị lỡ chuyến tàu."

  • "Se domani cammineremo fino al lago, porterò con me dell'acqua."

    "Nếu ngày mai chúng ta đi bộ đến hồ, tôi sẽ mang theo nước."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ieri sono camminato al parco per un'ora."

    "Hôm qua tôi đã đi bộ trong công viên một giờ."

  • "Abbiamo camminato molto durante la nostra vacanza in montagna."

    "Chúng tôi đã đi bộ rất nhiều trong kỳ nghỉ trên núi của chúng tôi."

  • "È camminare un buon modo per mantenersi in forma."

    "Đi bộ là một cách tốt để giữ dáng."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "In montagna, i sentieri vengono camminati da molti escursionisti ogni giorno."

    "Ở trên núi, những con đường mòn được nhiều người đi bộ đường dài đi mỗi ngày."

  • "La lunga distanza è stata camminata dai pellegrini per raggiungere il santuario."

    "Quãng đường dài đã được những người hành hương đi bộ để đến khu bảo tồn."

  • "Queste strade antiche sono state camminate da generazioni di persone."

    "Những con đường cổ kính này đã được nhiều thế hệ người đi bộ qua."

Cách đặt câu hỏi
  • "Dove vuoi camminare oggi?"

    "Hôm nay bạn muốn đi bộ ở đâu?"

  • "Perché non possiamo camminare nel parco?"

    "Tại sao chúng ta không thể đi bộ trong công viên?"

  • "Con chi hai camminato ieri sera?"

    "Tối qua bạn đã đi bộ với ai?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Io cammino nel parco ogni mattina."

    "Tôi đi bộ trong công viên mỗi sáng."

  • "Non possiamo camminare qui, è troppo pericoloso."

    "Chúng ta không thể đi bộ ở đây, quá nguy hiểm."

  • "Loro camminavano lungo la spiaggia quando li ho visti."

    "Họ đang đi bộ dọc theo bãi biển khi tôi nhìn thấy họ."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si cammina molto per le città."

    "Ở Ý, người ta đi bộ rất nhiều trong các thành phố."

  • "Quando si cammina in montagna, si deve fare attenzione al terreno."

    "Khi người ta đi bộ trên núi, cần phải chú ý đến địa hình."

  • "In questo parco, si cammina volentieri perché è tranquillo."

    "Trong công viên này, người ta thích đi bộ vì nó yên tĩnh."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui cammini fino alla stazione, è troppo lontano."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy đi bộ đến nhà ga, nó quá xa."

  • "È necessario che noi camminiamo di più per la nostra salute."

    "Chúng ta cần đi bộ nhiều hơn vì sức khỏe của chúng ta."

  • "Non credo che loro camminino nel parco stasera, perché piove."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ đi bộ trong công viên tối nay, vì trời mưa."