(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piedi
A1
sostantivo A1 Giải phẫu học

piedi

/ˈpjɛdi/
đôi chân
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piedi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Estremità inferiore del corpo umano, usata per stare in piedi e camminare.

Ý nghĩa của "piedi" trong tiếng Việt

số nhiều của 'foot': bộ phận cuối của chân, nằm dưới mắt cá chân, mà một người hoặc động vật đứng và di chuyển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piedi"

  • "I miei piedi sono stanchi dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Đôi chân của tôi mỏi nhừ sau một ngày dài làm việc."

  • "Camminare a piedi nudi sulla spiaggia è molto piacevole."

    "Đi chân trần trên bãi biển rất dễ chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piedi"

Đồng nghĩa

estremità inferiori (chi dưới)

Cách dùng "piedi" & Ghi chú

Cách dùng "piedi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'piede' (số ít) có nghĩa là bàn chân. 'Piedi' là số nhiều của 'piede', có nghĩa là 'đôi chân'. Chú ý sự khác biệt trong cách dùng số ít và số nhiều.

Ngữ pháp & Chia từ "piedi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il piede
Il piede destro mi fa male.
(Bàn chân phải của tôi bị đau.)
Với mạo từ xác định i piedi
I piedi sono importanti per camminare.
(Bàn chân rất quan trọng để đi lại.)
Với mạo từ không xác định un piede
Ho visto un piede spuntare da sotto il letto.
(Tôi thấy một bàn chân thò ra từ dưới gầm giường.)