(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dopo
A1
avverbio A1 Chung

dopo

/ˈdɔpo/
sau đó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dopo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In un momento successivo; in seguito.

Ý nghĩa của "dopo" trong tiếng Việt

Sau đó, về sau, sau một sự kiện đã xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dopo"

  • "Sono andato al supermercato e dopo sono tornato a casa."

    "Tôi đã đi siêu thị và sau đó tôi trở về nhà."

  • "Dopo la cena, guarderemo un film."

    "Sau bữa tối, chúng ta sẽ xem một bộ phim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dopo"

Đồng nghĩa

in seguito (về sau, sau đó) successivamente (tiếp theo, sau đó)

Trái nghĩa

Cách dùng "dopo" & Ghi chú

Cách dùng "dopo" đúng ngữ cảnh

‘Dopo’ thường được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác. Có thể dùng thay thế cho ‘in seguito’ nhưng ‘dopo’ thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày.

Ngữ pháp & Chia từ "dopo" (Grammatica)