camminata
Định nghĩa & Giải nghĩa "camminata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di camminare, specialmente per piacere o esercizio fisico.
Ý nghĩa của "camminata" trong tiếng Việt
Hành động hoặc môn thể thao đi bộ, đặc biệt là để thư giãn hoặc tập thể dục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "camminata"
-
"Facciamo una camminata nel parco ogni mattina."
"Chúng ta đi bộ trong công viên mỗi sáng."
-
"La camminata in montagna è stata molto faticosa ma gratificante."
"Việc đi bộ đường dài trên núi rất mệt nhưng đáng giá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "camminata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "camminata" & Ghi chú
Cách dùng "camminata" đúng ngữ cảnh
Từ "camminata" thường được dùng để chỉ việc đi bộ thư giãn hoặc tập thể dục. Khác với "andare a piedi" mang nghĩa đi lại thông thường.