(Vị trí top_banner)
Hình minh họa camminata
A2
sostantivo femminile A2 Hoạt động hàng ngày, Thể thao, Sức khỏe

camminata

/kam.miˈna.ta/
đi bộ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "camminata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di camminare, specialmente per piacere o esercizio fisico.

Ý nghĩa của "camminata" trong tiếng Việt

Hành động hoặc môn thể thao đi bộ, đặc biệt là để thư giãn hoặc tập thể dục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "camminata"

  • "Facciamo una camminata nel parco ogni mattina."

    "Chúng ta đi bộ trong công viên mỗi sáng."

  • "La camminata in montagna è stata molto faticosa ma gratificante."

    "Việc đi bộ đường dài trên núi rất mệt nhưng đáng giá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "camminata"

Đồng nghĩa

passeggiata (cuộc đi dạo) escursione (chuyến đi bộ đường dài)

Cách dùng "camminata" & Ghi chú

Cách dùng "camminata" đúng ngữ cảnh

Từ "camminata" thường được dùng để chỉ việc đi bộ thư giãn hoặc tập thể dục. Khác với "andare a piedi" mang nghĩa đi lại thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "camminata" (Grammatica)