esercizio
Định nghĩa & Giải nghĩa "esercizio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attività pratica finalizzata all'apprendimento o al miglioramento di un'abilità.
Ý nghĩa của "esercizio" trong tiếng Việt
Các nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esercizio"
-
"Gli esercizi di grammatica sono importanti per imparare una lingua."
"Các bài tập ngữ pháp rất quan trọng để học một ngôn ngữ."
-
"Devo fare gli esercizi di matematica per domani."
"Tôi phải làm bài tập toán cho ngày mai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esercizio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esercizio" & Ghi chú
Cách dùng "esercizio" đúng ngữ cảnh
Từ 'esercizio' thường được dùng trong ngữ cảnh học tập, thể thao hoặc công việc. Nó có thể chỉ một bài tập cụ thể hoặc một chuỗi các bài tập. Nên phân biệt với 'compito' (bài tập về nhà) và 'pratica' (sự luyện tập).
Ngữ pháp & Chia từ "esercizio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'esercizio |
L'esercizio di matematica era molto difficile.
(Bài tập toán rất khó.)
|
| Với mạo từ xác định | gli esercizi |
Gli esercizi in questo libro sono utili per la pratica.
(Các bài tập trong cuốn sách này rất hữu ích cho việc luyện tập.)
|
| Với mạo từ không xác định | un esercizio |
Ho fatto un esercizio di riscaldamento prima di correre.
(Tôi đã thực hiện một bài tập khởi động trước khi chạy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'esercizio di grammatica è molto utile per imparare l'italiano."
"Bài tập ngữ pháp rất hữu ích để học tiếng Ý."
-
"Ho fatto un esercizio difficile di matematica ieri."
"Hôm qua tôi đã làm một bài tập toán khó."
-
"Gli esercizi di scrittura sono importanti per migliorare la tua capacità di esprimerti."
"Các bài tập viết rất quan trọng để cải thiện khả năng diễn đạt của bạn."
-
"Gli esercizi di grammatica italiana sono molto utili."
"Các bài tập ngữ pháp tiếng Ý rất hữu ích."
-
"Ho completato tutti gli esercizi che il professore ci ha assegnato."
"Tôi đã hoàn thành tất cả các bài tập mà giáo sư đã giao cho chúng tôi."
-
"Questi esercizi sono difficili, ma necessari per imparare la lingua."
"Những bài tập này khó, nhưng cần thiết để học ngôn ngữ."