passeggiata
Định nghĩa & Giải nghĩa "passeggiata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un percorso pedonale pubblico, spesso lungo la costa; una camminata, un giro in bicicletta o in auto per svago in un luogo pubblico.
Ý nghĩa của "passeggiata" trong tiếng Việt
Một lối đi dạo công cộng lát đá, thường dọc theo bờ biển; một cuộc đi bộ, đi xe hoặc lái xe thư giãn ở nơi công cộng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "passeggiata"
-
"Ogni sera facciamo una passeggiata sul lungomare."
"Mỗi tối chúng tôi đi dạo trên bờ biển."
-
"Il lungomare è una passeggiata molto frequentata dai turisti."
"Bờ biển là một lối đi dạo rất đông khách du lịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passeggiata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "passeggiata" & Ghi chú
Cách dùng "passeggiata" đúng ngữ cảnh
La parola 'passeggiata' si riferisce sia all'azione di passeggiare che al luogo dove si passeggia. In italiano, è molto comune fare 'la passeggiata' serale, specialmente nelle città di mare.
Ngữ pháp & Chia từ "passeggiata" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la passeggiata |
La passeggiata nel parco è stata molto rilassante.
(Cuộc đi dạo trong công viên rất thư giãn.)
|
| Với mạo từ xác định | le passeggiate |
Le passeggiate in montagna sono un ottimo esercizio.
(Những cuộc đi bộ đường dài trên núi là một bài tập tuyệt vời.)
|
| Với mạo từ không xác định | una passeggiata |
Oggi ho fatto una passeggiata al mare.
(Hôm nay tôi đã đi dạo trên biển.)
|