(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passeggiata
A2
sostantivo A2 Du lịch, Văn hóa, Kiến trúc

passeggiata

/pɑsseˈd͡ʒːata/
lối đi dạo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passeggiata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un percorso pedonale pubblico, spesso lungo la costa; una camminata, un giro in bicicletta o in auto per svago in un luogo pubblico.

Ý nghĩa của "passeggiata" trong tiếng Việt

Một lối đi dạo công cộng lát đá, thường dọc theo bờ biển; một cuộc đi bộ, đi xe hoặc lái xe thư giãn ở nơi công cộng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "passeggiata"

  • "Ogni sera facciamo una passeggiata sul lungomare."

    "Mỗi tối chúng tôi đi dạo trên bờ biển."

  • "Il lungomare è una passeggiata molto frequentata dai turisti."

    "Bờ biển là một lối đi dạo rất đông khách du lịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passeggiata"

Đồng nghĩa

Cách dùng "passeggiata" & Ghi chú

Cách dùng "passeggiata" đúng ngữ cảnh

La parola 'passeggiata' si riferisce sia all'azione di passeggiare che al luogo dove si passeggia. In italiano, è molto comune fare 'la passeggiata' serale, specialmente nelle città di mare.

Ngữ pháp & Chia từ "passeggiata" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la passeggiata
La passeggiata nel parco è stata molto rilassante.
(Cuộc đi dạo trong công viên rất thư giãn.)
Với mạo từ xác định le passeggiate
Le passeggiate in montagna sono un ottimo esercizio.
(Những cuộc đi bộ đường dài trên núi là một bài tập tuyệt vời.)
Với mạo từ không xác định una passeggiata
Oggi ho fatto una passeggiata al mare.
(Hôm nay tôi đã đi dạo trên biển.)