(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entroterra
B1
sostantivo B1 Văn hóa, Địa lý

entroterra

/ˌɛntroˈtɛrra/
vùng sâu vùng xa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "entroterra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte interna di un territorio, lontana dalla costa o dai centri abitati principali.

Ý nghĩa của "entroterra" trong tiếng Việt

Vùng sâu vùng xa, hẻo lánh, thường có nhiều rừng cây.

Câu ví dụ tiếng Ý với "entroterra"

  • "Abbiamo trascorso le vacanze in un piccolo paese nell'entroterra toscano."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ ở một ngôi làng nhỏ trong vùng nội địa Tuscany."

  • "L'entroterra sardo è ricco di tradizioni e cultura."

    "Vùng nội địa Sardinia rất giàu truyền thống và văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entroterra"

Đồng nghĩa

interno (vùng bên trong, nội địa) retroterra (vùng đất phía sau)

Trái nghĩa

Cách dùng "entroterra" & Ghi chú

Cách dùng "entroterra" đúng ngữ cảnh

Từ 'entroterra' chỉ vùng đất nằm sâu trong lục địa, thường là vùng nông thôn hoặc vùng xa xôi hẻo lánh, tương tự như 'vùng sâu vùng xa' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'costa' (bờ biển).

Ngữ pháp & Chia từ "entroterra" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'entroterra
L'entroterra ligure è ricco di borghi medievali.
(Vùng nội địa Liguria rất giàu các ngôi làng thời trung cổ.)
Với mạo từ xác định gli entroterra
Gli entroterra di queste regioni sono molto diversi tra loro.
(Vùng nội địa của các khu vực này rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un entroterra
Questa zona ha un entroterra fertile e ricco di risorse.
(Khu vực này có một vùng nội địa màu mỡ và giàu tài nguyên.)