città
Định nghĩa & Giải nghĩa "città"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Agglomerato urbano di grandi dimensioni, con un'alta concentrazione di edifici, infrastrutture, servizi e popolazione.
Ý nghĩa của "città" trong tiếng Việt
Một thị trấn lớn hoặc khu đô thị, thường là trung tâm dân cư, thương mại và văn hóa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "città"
-
"Roma è una città molto antica."
"Roma là một thành phố rất cổ kính."
-
"Milano è la città più grande della Lombardia."
"Milan là thành phố lớn nhất ở Lombardia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "città"
Đồng nghĩa
Cách dùng "città" & Ghi chú
Cách dùng "città" đúng ngữ cảnh
Từ "città" trong tiếng Ý tương đương với "thành phố" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ một khu vực đô thị lớn. Cần lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ, "città" là giống cái.
Ngữ pháp & Chia từ "città" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la città |
La città di Roma è bellissima.
(Thành phố Rome rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le città |
Le città italiane sono ricche di storia.
(Các thành phố của Ý giàu lịch sử.)
|
| Với mạo từ không xác định | una città |
Firenze è una città d'arte.
(Florence là một thành phố nghệ thuật.)
|