(Vị trí top_banner)
Hình minh họa squadra
A2
sostantivo A2 Quân sự, Thể thao, Xã hội

squadra

/ˈskwa.dra/
đội
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "squadra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gruppo di persone organizzate per un determinato scopo, specialmente nello sport o in ambito militare/poliziesco.

Ý nghĩa của "squadra" trong tiếng Việt

Một nhóm nhỏ người được tổ chức cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là trong quân đội hoặc cảnh sát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "squadra"

  • "La squadra di calcio ha vinto il campionato."

    "Đội bóng đá đã vô địch giải đấu."

  • "La squadra di soccorso è intervenuta rapidamente."

    "Đội cứu hộ đã can thiệp nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "squadra"

Đồng nghĩa

gruppo (nhóm) team (đội (thường dùng trong thể thao))

Cách dùng "squadra" & Ghi chú

Cách dùng "squadra" đúng ngữ cảnh

Từ 'squadra' thường được dùng để chỉ đội thể thao, đội cứu hỏa hoặc một nhóm người có chung mục đích. Cần phân biệt với từ 'gruppo' (nhóm) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải có tổ chức chặt chẽ như 'squadra'.

Ngữ pháp & Chia từ "squadra" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la squadra
La squadra italiana ha vinto la partita.
(Đội tuyển Ý đã thắng trận đấu.)
Với mạo từ xác định le squadre
Le squadre partecipanti al torneo sono molto forti.
(Các đội tham gia giải đấu rất mạnh.)
Với mạo từ không xác định una squadra
Abbiamo bisogno di una squadra per giocare a calcio.
(Chúng ta cần một đội để chơi bóng đá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La squadra italiana ha vinto la partita di calcio."

    "Đội tuyển Ý đã thắng trận bóng đá."

  • "Ogni squadra è composta da undici giocatori."

    "Mỗi đội bao gồm mười một cầu thủ."

  • "La squadra di polizia sta indagando sul caso."

    "Đội cảnh sát đang điều tra vụ án."