(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vinto
B1
Verb (participio passato) B1 General

vinto

/ˈvin.to/
đã thắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vinto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'vincere': aver trionfato in una competizione o superato un ostacolo.

Ý nghĩa của "vinto" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'win': giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vinto"

  • "Abbiamo vinto la partita di calcio."

    "Chúng tôi đã thắng trận bóng đá."

  • "Sono stato vinto dalla stanchezza."

    "Tôi đã bị đánh bại bởi sự mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vinto"

Đồng nghĩa

trionfato (đã thắng, đã chiến thắng) superato (đã vượt qua)

Trái nghĩa

Cách dùng "vinto" & Ghi chú

Cách dùng "vinto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'vinto' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'vincere' (thắng). Nó được sử dụng để tạo thành các thì ghép. Cần chú ý đến giống và số khi sử dụng 'vinto' với động từ 'essere'. Ví dụ: 'Io ho vinto' (Tôi đã thắng - nam), 'Io sono stata vinta' (Tôi đã thắng - nữ, hiếm gặp trong ngữ cảnh này, thường dùng 'ho vinto').

Ngữ pháp & Chia từ "vinto" (Grammatica)