(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cartellino
A2
sostantivo A2 Thương mại, Đời sống hàng ngày

cartellino

/kartiˈllino/
biển tên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cartellino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccolo cartello che indica il nome e spesso la funzione di una persona.

Ý nghĩa của "cartellino" trong tiếng Việt

Một tấm biển nhỏ hiển thị tên và thường là chức danh công việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cartellino"

  • "Indossava un cartellino con il suo nome e la sua qualifica."

    "Anh ấy đeo một cái biển tên có tên và chức danh của mình."

  • "Per favore, non dimenticare di mettere il cartellino identificativo prima di entrare."

    "Xin vui lòng đừng quên đeo biển tên trước khi vào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cartellino"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cartellino" & Ghi chú

Cách dùng "cartellino" đúng ngữ cảnh

Từ 'cartellino' thường được dùng để chỉ biển tên nhỏ, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc hội nghị. Nó có thể dịch là 'thẻ tên' hoặc 'biển tên'. Chú ý sự khác biệt với 'targa' (biển số xe, biển hiệu lớn) hoặc 'insegna' (biển hiệu cửa hàng).

Ngữ pháp & Chia từ "cartellino" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cartellino
Ho perso il cartellino del prezzo.
(Tôi đã làm mất thẻ giá.)
Với mạo từ xác định i cartellini
I cartellini dei prezzi sono tutti sbagliati.
(Các thẻ giá đều bị sai.)
Với mạo từ không xác định un cartellino
Vorrei un cartellino per la valigia.
(Tôi muốn một cái thẻ cho hành lý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il cartellino di Marco è sul tavolo."

    "Thẻ tên của Marco ở trên bàn."

  • "Ho visto i cartellini dei prezzi in vetrina."

    "Tôi đã nhìn thấy các thẻ giá trong tủ kính."

  • "Lo studente ha perso il suo cartellino identificativo."

    "Người sinh viên đã làm mất thẻ nhận dạng của mình."