(Vị trí top_banner)
Hình minh họa etichetta
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

etichetta

/etiˈket.ta/
nhãn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "etichetta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pezzo di carta, stoffa, metallo o altro materiale, applicato a un oggetto per identificarlo, descriverlo o avvertire.

Ý nghĩa của "etichetta" trong tiếng Việt

Một mảnh giấy, vải, kim loại hoặc vật liệu khác được gắn vào một vật gì đó và cung cấp thông tin về nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "etichetta"

  • "L'etichetta sulla bottiglia indica la data di scadenza."

    "Nhãn trên chai chỉ ra ngày hết hạn."

  • "Ho strappato l'etichetta dai miei nuovi jeans."

    "Tôi đã xé nhãn khỏi chiếc quần jean mới của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "etichetta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "etichetta" & Ghi chú

Cách dùng "etichetta" đúng ngữ cảnh

Từ 'etichetta' thường được dùng để chỉ nhãn mác trên sản phẩm, quần áo. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn như 'marchio' (thương hiệu) hoặc 'sigillo' (con dấu).

Ngữ pháp & Chia từ "etichetta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'etichetta
L'etichetta sulla bottiglia è difficile da leggere.
(Cái nhãn trên chai khó đọc.)
Với mạo từ xác định le etichette
Le etichette dei vestiti nuovi mi danno fastidio.
(Những cái nhãn trên quần áo mới làm tôi khó chịu.)
Với mạo từ không xác định un'etichetta
Ho bisogno di un'etichetta per questo pacco.
(Tôi cần một cái nhãn cho gói hàng này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un'etichetta adesiva sul retro del libro."

    "Tôi tìm thấy một nhãn dán ở mặt sau của cuốn sách."

  • "C'è un'etichetta sul pacco che indica il mittente."

    "Có một nhãn trên gói hàng cho biết người gửi."

  • "Anna ha comprato una nuova etichetta per la sua valigia."

    "Anna đã mua một nhãn mới cho vali của cô ấy."