(Vị trí top_banner)
Hình minh họa classe
A1
sostantivo femminile A1 Làm vườn, Nấu ăn, Quản lý

classe

/ˈklasse/
lop
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "classe"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di alunni che frequentano lo stesso anno scolastico o lo stesso corso di studi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "classe"

  • "La classe è molto rumorosa oggi."

    "Hôm nay lớp học rất ồn ào."

  • "In classe ci sono venti studenti."

    "Trong lớp có hai mươi học sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "classe"

Đồng nghĩa

Cách dùng "classe" & Ghi chú

Cách dùng "classe" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lớp' có thể chỉ lớp học (classroom) hoặc lớp học sinh (class). Trong tiếng Ý, 'classe' thường dùng để chỉ lớp học sinh, còn 'aula' để chỉ lớp học (classroom). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để sử dụng cho chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "classe" (Grammatica)