classe
Định nghĩa & Giải nghĩa "classe"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme di alunni che frequentano lo stesso anno scolastico o lo stesso corso di studi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "classe"
-
"La classe è molto rumorosa oggi."
"Hôm nay lớp học rất ồn ào."
-
"In classe ci sono venti studenti."
"Trong lớp có hai mươi học sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "classe"
Đồng nghĩa
Cách dùng "classe" & Ghi chú
Cách dùng "classe" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'lớp' có thể chỉ lớp học (classroom) hoặc lớp học sinh (class). Trong tiếng Ý, 'classe' thường dùng để chỉ lớp học sinh, còn 'aula' để chỉ lớp học (classroom). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để sử dụng cho chính xác.