(Vị trí top_banner)
Hình minh họa criterio
B1
sostantivo B1 Tổng quát

criterio

/kriˈtɛːrjo/
tiêu chí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "criterio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Principio, norma o elemento di giudizio in base ai quali si valuta o si sceglie qualcosa.

Ý nghĩa của "criterio" trong tiếng Việt

một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà theo đó một điều gì đó có thể được đánh giá hoặc quyết định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "criterio"

  • "Il criterio principale per la selezione è l'esperienza."

    "Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm."

  • "Quali sono i criteri di valutazione?"

    "Các tiêu chí đánh giá là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "criterio"

Đồng nghĩa

parametro (tham số) requisito (yêu cầu)

Cách dùng "criterio" & Ghi chú

Cách dùng "criterio" đúng ngữ cảnh

Từ 'criterio' trong tiếng Ý tương đương với 'tiêu chí' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (maschile) và số (singolare/plurale) của từ này. 'Criterio' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "criterio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il criterio
Il criterio principale per la selezione è l'esperienza.
(Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm.)
Với mạo từ xác định i criteri
I criteri di valutazione sono stati stabiliti.
(Các tiêu chí đánh giá đã được thiết lập.)
Với mạo từ không xác định un criterio
Serve un criterio più preciso per giudicare.
(Cần một tiêu chí chính xác hơn để đánh giá.)