criterio
Định nghĩa & Giải nghĩa "criterio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Principio, norma o elemento di giudizio in base ai quali si valuta o si sceglie qualcosa.
Ý nghĩa của "criterio" trong tiếng Việt
một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà theo đó một điều gì đó có thể được đánh giá hoặc quyết định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "criterio"
-
"Il criterio principale per la selezione è l'esperienza."
"Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm."
-
"Quali sono i criteri di valutazione?"
"Các tiêu chí đánh giá là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "criterio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "criterio" & Ghi chú
Cách dùng "criterio" đúng ngữ cảnh
Từ 'criterio' trong tiếng Ý tương đương với 'tiêu chí' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (maschile) và số (singolare/plurale) của từ này. 'Criterio' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "criterio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il criterio |
Il criterio principale per la selezione è l'esperienza.
(Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm.)
|
| Với mạo từ xác định | i criteri |
I criteri di valutazione sono stati stabiliti.
(Các tiêu chí đánh giá đã được thiết lập.)
|
| Với mạo từ không xác định | un criterio |
Serve un criterio più preciso per giudicare.
(Cần một tiêu chí chính xác hơn để đánh giá.)
|