(Vị trí top_banner)
Hình minh họa categorico
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày

categorico

/kateˈɡɔriko/
dứt khoát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "categorico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esprime o implica una decisione netta e irrevocabile; inequivocabile, perentorio.

Ý nghĩa của "categorico" trong tiếng Việt

Rõ ràng, dứt khoát, chắc chắn, không mơ hồ hoặc chung chung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "categorico"

  • "Ho ricevuto un rifiuto categorico alla mia richiesta."

    "Tôi đã nhận được một sự từ chối dứt khoát cho yêu cầu của mình."

  • "La sua risposta è stata categorica: non ci aiuterà."

    "Câu trả lời của anh ấy rất dứt khoát: anh ấy sẽ không giúp chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "categorico"

Đồng nghĩa

definitivo (cuối cùng, dứt khoát) perentorio (dứt khoát, không cho phép tranh cãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "categorico" & Ghi chú

Cách dùng "categorico" đúng ngữ cảnh

Từ "categorico" trong tiếng Ý tương đương với "dứt khoát" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự rõ ràng, không mơ hồ, không có ngoại lệ. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau như "deciso" (quyết đoán) hay "sicuro" (chắc chắn).

Ngữ pháp & Chia từ "categorico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo rifiuto è stato categorico e non ammette repliche."

    "Sự từ chối của anh ấy là dứt khoát và không cho phép phản biện."

  • "Abbiamo ricevuto un ordine categorico di non divulgare queste informazioni."

    "Chúng tôi đã nhận được một mệnh lệnh dứt khoát là không tiết lộ thông tin này."

  • "Le sue risposte furono categoriche e concise."

    "Câu trả lời của cô ấy dứt khoát và ngắn gọn."