ricerca
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricerca"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di cercare qualcosa o qualcuno; l'attività volta a scoprire, individuare o trovare qualcosa che non si conosce o che è smarrito.
Ý nghĩa của "ricerca" trong tiếng Việt
Một cuộc tìm kiếm dài hoặc gian khổ cho một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricerca"
-
"La ricerca di un vaccino efficace contro il virus è una priorità globale."
"Việc tìm kiếm một loại vắc-xin hiệu quả chống lại virus là một ưu tiên toàn cầu."
-
"Hanno iniziato una lunga ricerca per trovare il tesoro nascosto."
"Họ đã bắt đầu một cuộc tìm kiếm dài để tìm kho báu ẩn giấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricerca"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ricerca" & Ghi chú
Cách dùng "ricerca" đúng ngữ cảnh
Từ 'ricerca' thường được dùng để chỉ một cuộc tìm kiếm có mục đích, có thể liên quan đến việc thu thập thông tin hoặc tìm kiếm một vật thể cụ thể. Cần phân biệt với 'esplorazione', mang ý nghĩa khám phá hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ricerca" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la ricerca |
La ricerca scientifica è fondamentale per il progresso.
(Nghiên cứu khoa học là nền tảng cho sự tiến bộ.)
|
| Với mạo từ xác định | le ricerche |
Le ricerche di mercato indicano un aumento della domanda.
(Các nghiên cứu thị trường chỉ ra sự gia tăng nhu cầu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una ricerca |
Ho bisogno di fare una ricerca approfondita sull'argomento.
(Tôi cần thực hiện một nghiên cứu sâu rộng về chủ đề này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le ricerche scientifiche richiedono tempo e dedizione."
"Các nghiên cứu khoa học đòi hỏi thời gian và sự cống hiến."
-
"Abbiamo finanziato molte ricerche per trovare una cura a questa malattia."
"Chúng tôi đã tài trợ nhiều nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này."
-
"Le ricerche di mercato ci hanno aiutato a capire meglio i nostri clienti."
"Các nghiên cứu thị trường đã giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về khách hàng của mình."