caustico
Định nghĩa & Giải nghĩa "caustico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è mordace e pungente, detto di persona, del suo spirito e del suo modo di esprimersi.
Ý nghĩa của "caustico" trong tiếng Việt
Sử dụng hoặc thể hiện sự hài hước khô khan, đặc biệt là sự hài hước chế nhạo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "caustico"
-
"Il suo commento era caustico e sarcastico."
"Bình luận của anh ấy vừa chua chát vừa mỉa mai."
-
"Ha un umorismo caustico che a volte mette a disagio le persone."
"Anh ta có một khiếu hài hước chua chát đôi khi khiến mọi người khó chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caustico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "caustico" & Ghi chú
Cách dùng "caustico" đúng ngữ cảnh
Từ 'caustico' trong tiếng Ý gần nghĩa với 'chua chát' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự hài hước cay độc hoặc lời nói mỉa mai, châm biếm. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'chua chát' như vị giác.
Ngữ pháp & Chia từ "caustico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo commento è stato caustico, ma in fondo aveva ragione."
"Bình luận của anh ấy rất cay độc, nhưng xét cho cùng thì anh ấy đã đúng."
-
"Le sue parole caustiche ferirono profondamente l'orgoglio del rivale."
"Những lời lẽ cay độc của cô ấy đã làm tổn thương sâu sắc lòng tự trọng của đối thủ."
-
"Quei due critici sono noti per i loro articoli caustici e irriverenti."
"Hai nhà phê bình đó nổi tiếng với những bài báo cay độc và bất kính."
-
"Il suo commento caustico mi ha ferito profondamente."
"Lời bình phẩm cay độc của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."
-
"La mia amica ha un umorismo caustico che a volte mette a disagio gli altri."
"Bạn tôi có một khiếu hài hước cay độc, đôi khi khiến người khác khó chịu."
-
"I nostri colleghi hanno subito una critica caustica da parte del capo."
"Các đồng nghiệp của chúng tôi đã phải chịu một lời chỉ trích gay gắt từ sếp."