(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dolce
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày

dolce

/ˈdolt͡ʃe/
bánh ngọt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dolce"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Alimento dal sapore zuccherato, generalmente consumato alla fine del pasto o come spuntino.

Ý nghĩa của "dolce" trong tiếng Việt

Một loại bánh ngọt nướng làm từ bột mì, đường và các nguyên liệu khác, chẳng hạn như trứng, bơ và hương liệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dolce"

  • "Ho comprato un dolce per la festa."

    "Tôi đã mua một cái bánh ngọt cho bữa tiệc."

  • "Dopo cena, abbiamo mangiato un dolce al cioccolato."

    "Sau bữa tối, chúng tôi đã ăn một món tráng miệng sô cô la."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dolce"

Đồng nghĩa

pasticcino (bánh ngọt nhỏ) dessert (món tráng miệng)

Trái nghĩa

Cách dùng "dolce" & Ghi chú

Cách dùng "dolce" đúng ngữ cảnh

Từ 'dolce' có nghĩa rộng hơn 'bánh ngọt' trong tiếng Việt, bao gồm cả các món tráng miệng nói chung. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "dolce" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dolce
Il dolce era delizioso.
(Món tráng miệng rất ngon.)
Với mạo từ xác định i dolci
I dolci sono sulla tavola.
(Các món tráng miệng ở trên bàn.)
Với mạo từ không xác định un dolce
Vorrei un dolce, per favore.
(Tôi muốn một món tráng miệng, làm ơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il dolce preferito di Maria è il tiramisù."

    "Món ngọt yêu thích của Maria là tiramisu."

  • "Questa torta è troppo dolce per i miei gusti."

    "Chiếc bánh này quá ngọt so với khẩu vị của tôi."

  • "I dolci italiani sono famosi in tutto il mondo."

    "Các món ngọt của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới."