sarcastico
Định nghĩa & Giải nghĩa "sarcastico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che usa o esprime sarcasmo.
Ý nghĩa của "sarcastico" trong tiếng Việt
Sử dụng hoặc thể hiện sự mỉa mai, châm biếm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sarcastico"
-
"Il suo commento sarcastico mi ha ferito."
"Lời bình luận mỉa mai của anh ấy đã làm tôi tổn thương."
-
"Era sarcastico, ma in fondo aveva ragione."
"Anh ta mỉa mai, nhưng về cơ bản thì anh ta đã đúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sarcastico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sarcastico" & Ghi chú
Cách dùng "sarcastico" đúng ngữ cảnh
Il termine 'sarcastico' in italiano si riferisce a qualcosa o qualcuno che usa il sarcasmo. È simile a 'mỉa mai' in vietnamita, ma può avere connotazioni leggermente diverse a seconda del contesto. In italiano, 'ironico' è un sinonimo più generico, mentre 'sarcastico' implica un tono più pungente e critico.
Ngữ pháp & Chia từ "sarcastico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Che bello scherzo sarcastico!"
"Thật là một trò đùa mỉa mai tuyệt vời!"
-
"Quel sarcastico commento mi ha ferito."
"Lời bình luận mỉa mai đó đã làm tôi tổn thương."
-
"Non sopporto quei sarcastici ragazzi."
"Tôi không thể chịu đựng được những chàng trai mỉa mai đó."