(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sarcastico
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày

sarcastico

/sarˈkastiko/
mỉa mai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sarcastico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che usa o esprime sarcasmo.

Ý nghĩa của "sarcastico" trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc thể hiện sự mỉa mai, châm biếm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sarcastico"

  • "Il suo commento sarcastico mi ha ferito."

    "Lời bình luận mỉa mai của anh ấy đã làm tôi tổn thương."

  • "Era sarcastico, ma in fondo aveva ragione."

    "Anh ta mỉa mai, nhưng về cơ bản thì anh ta đã đúng."

Cách dùng "sarcastico" & Ghi chú

Cách dùng "sarcastico" đúng ngữ cảnh

Il termine 'sarcastico' in italiano si riferisce a qualcosa o qualcuno che usa il sarcasmo. È simile a 'mỉa mai' in vietnamita, ma può avere connotazioni leggermente diverse a seconda del contesto. In italiano, 'ironico' è un sinonimo più generico, mentre 'sarcastico' implica un tono più pungente e critico.

Ngữ pháp & Chia từ "sarcastico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Che bello scherzo sarcastico!"

    "Thật là một trò đùa mỉa mai tuyệt vời!"

  • "Quel sarcastico commento mi ha ferito."

    "Lời bình luận mỉa mai đó đã làm tôi tổn thương."

  • "Non sopporto quei sarcastici ragazzi."

    "Tôi không thể chịu đựng được những chàng trai mỉa mai đó."