(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cautela
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự, Kỹ năng mềm

cautela

/kauˈtɛla/
tính cẩn trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cautela"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attenzione e prudenza nel fare o dire qualcosa, per evitare danni o inconvenienti.

Ý nghĩa của "cautela" trong tiếng Việt

Khả năng chú ý và xem xét cẩn thận tất cả các chi tiết nhỏ hoặc khía cạnh của một vấn đề.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cautela"

  • "Bisogna agire con cautela in questa situazione delicata."

    "Cần phải hành động một cách thận trọng trong tình huống nhạy cảm này."

  • "La cautela è fondamentale quando si prendono decisioni importanti."

    "Sự thận trọng là tối quan trọng khi đưa ra các quyết định quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cautela"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cautela" & Ghi chú

Cách dùng "cautela" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'cautela' thể hiện sự cẩn trọng, chú ý đến các chi tiết để tránh sai sót hoặc hậu quả tiêu cực. Nó tương tự như 'sự thận trọng' trong tiếng Việt, nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "cautela" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cautela
La cautela è importante quando si fanno investimenti.
(Sự thận trọng là quan trọng khi bạn thực hiện các khoản đầu tư.)
Với mạo từ xác định le cautele
Le cautele prese hanno evitato il disastro.
(Những biện pháp phòng ngừa đã ngăn chặn thảm họa.)
Với mạo từ không xác định una cautela
È necessaria una cautela maggiore in questa situazione.
(Cần có sự thận trọng hơn trong tình huống này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La cautela è una virtù importante nella vita."

    "Sự thận trọng là một đức tính quan trọng trong cuộc sống."

  • "Bisogna agire con cautela quando si prendono decisioni importanti."

    "Cần phải hành động thận trọng khi đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "L'eccessiva cautela può impedirti di cogliere delle opportunità."

    "Sự thận trọng quá mức có thể ngăn cản bạn nắm bắt những cơ hội."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È necessaria una cautela maggiore quando si attraversano strade trafficate."

    "Cần có sự cẩn trọng hơn khi băng qua những con đường đông đúc."

  • "Ha agito con una cautela eccessiva, perdendo l'opportunità."

    "Anh ấy đã hành động quá thận trọng, bỏ lỡ cơ hội."

  • "Mostra sempre una cautela ammirevole nel gestire situazioni delicate."

    "Cô ấy luôn thể hiện sự thận trọng đáng ngưỡng mộ trong việc xử lý các tình huống tế nhị."

Danh từ số nhiều
  • "Le cautele che abbiamo preso si sono rivelate inutili."

    "Những thận trọng mà chúng ta đã thực hiện hóa ra là vô ích."

  • "In questi casi, sono necessarie molte cautele per evitare problemi."

    "Trong những trường hợp này, cần nhiều sự thận trọng để tránh các vấn đề."

  • "Nonostante le cautele, l'incidente è avvenuto."

    "Mặc dù đã thận trọng, tai nạn vẫn xảy ra."