cauto
Định nghĩa & Giải nghĩa "cauto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce con prudenza, evitando rischi e pericoli.
Ý nghĩa của "cauto" trong tiếng Việt
Cẩn thận, chu đáo, để ý để tránh gây hại hoặc mắc lỗi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cauto"
-
"Sii cauto quando guidi con la nebbia."
"Hãy cẩn trọng khi lái xe trong sương mù."
-
"È sempre cauto nelle sue decisioni finanziarie."
"Anh ấy luôn cẩn trọng trong các quyết định tài chính của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cauto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cauto" & Ghi chú
Cách dùng "cauto" đúng ngữ cảnh
Từ 'cauto' trong tiếng Ý tương đương với 'cẩn trọng' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa chú ý và thận trọng để tránh sai sót hoặc nguy hiểm. Mức độ trang trọng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.