(Vị trí top_banner)
Hình minh họa censurare
B2
verbo B2 Văn học, Ngôn ngữ học, Đạo đức

censurare

/t͡ʃensuˈrare/
cắt bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "censurare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eliminare da un testo, da uno spettacolo o da qualsiasi altra opera dell'ingegno, le parti che si ritengono inopportune, scandalose o contrarie al buon costume.

Ý nghĩa của "censurare" trong tiếng Việt

Loại bỏ, cắt bỏ những phần được cho là phản cảm, không phù hợp, hoặc gây khó chịu khỏi một cuốn sách, tài liệu, hoặc câu chuyện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "censurare"

  • "Il film è stato censurato per via delle scene di violenza."

    "Bộ phim đã bị cắt bỏ những cảnh bạo lực."

  • "Hanno censurato il suo libro perché lo consideravano troppo provocatorio."

    "Họ đã kiểm duyệt cuốn sách của anh ấy vì họ cho rằng nó quá khiêu khích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "censurare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

approvare (chấp thuận) pubblicare integralmente (xuất bản toàn bộ)

Cách dùng "censurare" & Ghi chú

Cách dùng "censurare" đúng ngữ cảnh

Từ 'censurare' mang nghĩa loại bỏ những phần bị cho là không phù hợp hoặc gây khó chịu. Cần phân biệt với các từ như 'tagliare' (cắt) hay 'eliminare' (loại bỏ) nói chung, vì 'censurare' mang tính chất kiểm duyệt và loại bỏ những nội dung nhạy cảm.

Ngữ pháp & Chia từ "censurare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "censurare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) censuro
Io censuro le mie vecchie poesie perché mi imbarazzano.
(Tôi kiểm duyệt những bài thơ cũ của mình vì chúng làm tôi xấu hổ.)
tu (bạn) censuri
Tu censuri sempre le parole dei tuoi amici quando non ti piacciono.
(Bạn luôn kiểm duyệt lời nói của bạn bè khi bạn không thích chúng.)
lui/lei (anh/cô ấy) censura
Il governo censura le notizie per controllare l'opinione pubblica.
(Chính phủ kiểm duyệt tin tức để kiểm soát dư luận.)
noi (chúng tôi) censuriamo
Noi censuriamo i commenti offensivi sul nostro blog.
(Chúng tôi kiểm duyệt những bình luận xúc phạm trên blog của mình.)
voi (các bạn) censurate
Voi censurate le parti del libro che considerate inappropriate.
(Các bạn kiểm duyệt những phần của cuốn sách mà bạn cho là không phù hợp.)
loro (họ) censurano
Loro censurano i contenuti che violano le regole della piattaforma.
(Họ kiểm duyệt những nội dung vi phạm quy tắc của nền tảng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): censurato
"Il film è stato censurato per il suo contenuto violento."
(Bộ phim đã bị kiểm duyệt vì nội dung bạo lực của nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ xa
  • "Il governo censurò le scene più violente del film."

    "Chính phủ đã kiểm duyệt những cảnh bạo lực nhất của bộ phim."

  • "Lo scrittore censurò alcuni passaggi del suo romanzo prima di pubblicarlo."

    "Nhà văn đã kiểm duyệt một vài đoạn trong cuốn tiểu thuyết của mình trước khi xuất bản nó."

  • "Nel Medioevo, la Chiesa censurò molti libri considerati eretici."

    "Vào thời Trung Cổ, Giáo hội đã kiểm duyệt nhiều cuốn sách bị coi là dị giáo."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si censurano spesso i film stranieri."

    "Ở Ý, phim nước ngoài thường bị kiểm duyệt."

  • "Durante il regime fascista, si censurava qualsiasi forma di dissenso."

    "Trong chế độ phát xít, mọi hình thức bất đồng chính kiến đều bị kiểm duyệt."

  • "Oggi, si censura sempre meno la libertà di espressione."

    "Ngày nay, quyền tự do ngôn luận ngày càng ít bị kiểm duyệt."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il governo censuri i libri di storia."

    "Tôi nghi ngờ rằng chính phủ kiểm duyệt sách lịch sử."

  • "È importante che tu non censuri le tue emozioni."

    "Điều quan trọng là bạn không nên kiểm duyệt cảm xúc của mình."

  • "Non credo che loro censurino i commenti negativi sui social media."

    "Tôi không tin rằng họ kiểm duyệt các bình luận tiêu cực trên mạng xã hội."