(Vị trí top_banner)
Hình minh họa approvare
B1
verbo B1 Giao tiếp hàng ngày

approvare

/approˈvaːre/
tán thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "approvare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Giudicare positivamente, dare il proprio consenso a qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "approvare" trong tiếng Việt

Tán thành, chấp thuận, đồng ý với ai/cái gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "approvare"

  • "Il consiglio ha approvato la proposta di bilancio."

    "Hội đồng đã phê duyệt đề xuất ngân sách."

  • "Non approvo il suo comportamento."

    "Tôi không tán thành hành vi của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approvare"

Đồng nghĩa

acconsentire (đồng ý) avallare (chấp thuận, xác nhận)

Trái nghĩa

Cách dùng "approvare" & Ghi chú

Cách dùng "approvare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'approvare' mang nghĩa tán thành, chấp thuận một cách chính thức hoặc trang trọng hơn so với 'essere d'accordo'. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "approvare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "approvare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) approvo
Io approvo la tua idea.
(Tôi tán thành ý tưởng của bạn.)
tu (bạn) approvi
Tu approvi questo piano?
(Bạn có chấp thuận kế hoạch này không?)
lui/lei (anh/cô ấy) approva
Lei approva sempre le mie decisioni.
(Cô ấy luôn chấp thuận các quyết định của tôi.)
noi (chúng tôi) approviamo
Noi approviamo la nuova legge.
(Chúng tôi chấp thuận luật mới.)
voi (các bạn) approvate
Voi approvate il bilancio?
(Các bạn có chấp thuận ngân sách không?)
loro (họ) approvano
Loro approvano il nostro comportamento.
(Họ chấp thuận hành vi của chúng ta.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): approvato
"Il progetto è stato approvato dal consiglio."
(Dự án đã được hội đồng phê duyệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il consiglio ha approvato il mio progetto."

    "Hội đồng đã phê duyệt dự án của tôi."

  • "I miei genitori non approvano la mia decisione di trasferirmi all'estero."

    "Bố mẹ tôi không chấp thuận quyết định chuyển ra nước ngoài của tôi."

  • "Spero che il capo approvi la nostra proposta."

    "Tôi hy vọng rằng sếp sẽ phê duyệt đề xuất của chúng ta."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il consiglio comunale ha approvato la nuova legge sull'ambiente."

    "Hội đồng thành phố đã thông qua luật mới về môi trường."

  • "Sono stato approvato all'esame di guida con il massimo dei voti."

    "Tôi đã được thông qua kỳ thi lái xe với điểm số tối đa."

  • "La commissione non ha approvato il progetto presentato dall'architetto."

    "Ủy ban đã không phê duyệt dự án do kiến trúc sư trình bày."

Thì Tương lai đơn
  • "Il consiglio comunale approverà il nuovo piano urbanistico la prossima settimana."

    "Hội đồng thành phố sẽ phê duyệt quy hoạch đô thị mới vào tuần tới."

  • "Sono sicuro che i miei genitori approveranno la mia decisione di studiare all'estero."

    "Tôi chắc chắn rằng bố mẹ tôi sẽ chấp thuận quyết định đi du học của tôi."

  • "Se presenterai un progetto valido, il capo lo approverà senza esitazioni."

    "Nếu bạn trình bày một dự án hợp lệ, sếp sẽ phê duyệt nó mà không do dự."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Approva questo progetto, Marco! È un'ottima idea."

    "Hãy phê duyệt dự án này đi, Marco! Đó là một ý tưởng tuyệt vời."

  • "Approvate la nuova legge, senatori, per il bene del paese!"

    "Hãy phê duyệt luật mới đi, các thượng nghị sĩ, vì lợi ích của đất nước!"

  • "Non approvare le sue azioni se non sei d'accordo."

    "Đừng chấp thuận những hành động của anh ta nếu bạn không đồng ý."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, i miei genitori approvavano sempre i miei sforzi, anche se non raggiungevo il successo."

    "Khi tôi còn nhỏ, bố mẹ tôi luôn tán thành những nỗ lực của tôi, ngay cả khi tôi không thành công."

  • "Nonostante le difficoltà, il consiglio di amministrazione approvava sempre il bilancio preventivo ogni anno."

    "Mặc dù gặp khó khăn, hội đồng quản trị luôn phê duyệt dự toán ngân sách mỗi năm."

  • "Mentre il professore spiegava la teoria, gli studenti annuivano come se approvassero pienamente le sue parole."

    "Trong khi giáo sư giải thích lý thuyết, các sinh viên gật đầu như thể họ hoàn toàn tán thành lời nói của ông."

Thì Quá khứ xa
  • "Il consiglio comunale approvò la proposta di bilancio all'unanimità."

    "Hội đồng thành phố đã nhất trí thông qua đề xuất ngân sách."

  • "Ieri, il senato approvò la nuova legge sull'immigrazione dopo un lungo dibattito."

    "Hôm qua, thượng viện đã thông qua luật mới về nhập cư sau một cuộc tranh luận dài."

  • "Nel 1946, l'assemblea costituente approvò la Costituzione italiana."

    "Năm 1946, quốc hội lập hiến đã thông qua Hiến pháp Ý."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La legge è stata approvata dal Parlamento."

    "Luật đã được Quốc hội thông qua."

  • "La proposta verrà approvata se tutti voteranno a favore."

    "Đề xuất sẽ được thông qua nếu tất cả mọi người bỏ phiếu thuận."

  • "Le modifiche al progetto sono state approvate dal consiglio di amministrazione."

    "Những sửa đổi đối với dự án đã được hội đồng quản trị phê duyệt."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, i miei genitori approvavano sempre le mie scelte, ma poi ho fatto una scelta che non hanno approvato."

    "Khi tôi còn nhỏ, bố mẹ tôi luôn chấp thuận những lựa chọn của tôi, nhưng sau đó tôi đã đưa ra một lựa chọn mà họ không chấp thuận."

  • "Mentre il consiglio comunale approvava la nuova legge, un gruppo di cittadini protestava rumorosamente fuori dal municipio."

    "Trong khi hội đồng thành phố đang thông qua luật mới, một nhóm công dân đã biểu tình ồn ào bên ngoài tòa thị chính."

  • "Ieri, il Parlamento ha approvato la legge sul lavoro dopo che aveva discusso per ore, ma prima approvava sempre rapidamente le proposte del governo."

    "Hôm qua, Quốc hội đã thông qua luật lao động sau khi đã thảo luận hàng giờ, nhưng trước đây họ luôn nhanh chóng thông qua các đề xuất của chính phủ."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il consiglio approvi questa proposta di legge."

    "Tôi nghi ngờ rằng hội đồng sẽ thông qua dự luật này."

  • "È necessario che tu approvi il documento prima di inviarlo."

    "Bạn cần phải phê duyệt tài liệu trước khi gửi nó."

  • "Non credo che i miei genitori approvino il mio nuovo taglio di capelli."

    "Tôi không nghĩ bố mẹ tôi thích kiểu tóc mới của tôi."