(Vị trí top_banner)
Hình minh họa funzionare
B1
verbo B1 Chung

funzionare

/funtˈtsjonaɾe/
điều đó sẽ hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "funzionare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Agire o operare nel modo corretto o previsto; avere effetto, essere efficace.

Ý nghĩa của "funzionare" trong tiếng Việt

Hoạt động chính xác hoặc như dự định; có hiệu quả; có tác dụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "funzionare"

  • "La macchina non funziona più."

    "Cái máy không còn hoạt động nữa."

  • "Questo metodo di studio funziona bene per me."

    "Phương pháp học tập này có hiệu quả với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "funzionare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "funzionare" & Ghi chú

Cách dùng "funzionare" đúng ngữ cảnh

Từ 'funzionare' thường được sử dụng để chỉ sự hoạt động chính xác của một vật, một hệ thống, hoặc một phương pháp nào đó. Tương đương nghĩa rộng với 'essere efficace' (có hiệu quả), nhưng 'funzionare' thường mang tính kỹ thuật hoặc thực tế hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "funzionare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "funzionare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) funziono
Io funziono meglio al mattino.
(Tôi hoạt động tốt hơn vào buổi sáng.)
tu (bạn) funzioni
Tu funzioni bene sotto pressione.
(Bạn làm việc tốt dưới áp lực.)
lui/lei (anh/cô ấy) funziona
La macchina funziona a dovere.
(Cái máy hoạt động đúng cách.)
noi (chúng tôi) funzioniamo
Noi funzioniamo come una squadra.
(Chúng tôi hoạt động như một đội.)
voi (các bạn) funzionate
Voi funzionate sempre in modo efficiente.
(Các bạn luôn hoạt động một cách hiệu quả.)
loro (họ) funzionano
I computer funzionano senza problemi.
(Những chiếc máy tính hoạt động trơn tru.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): funzionato
"Il sistema ha funzionato correttamente."
(Hệ thống đã hoạt động chính xác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più tempo, la macchina funzionerebbe perfettamente."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, chiếc xe sẽ hoạt động hoàn hảo."

  • "Se studiassi di più, il piano funzionerebbe come previsto."

    "Nếu bạn học tập chăm chỉ hơn, kế hoạch sẽ hoạt động như dự kiến."

  • "Se il computer funzionasse correttamente, potremmo finire il lavoro in tempo."

    "Nếu máy tính hoạt động chính xác, chúng ta có thể hoàn thành công việc đúng thời hạn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La lavatrice non ha funzionato bene oggi."

    "Hôm nay máy giặt đã không hoạt động tốt."

  • "Il computer è funzionato a meraviglia dopo l'aggiornamento."

    "Máy tính đã hoạt động tuyệt vời sau khi cập nhật."

  • "Nonostante la pioggia, il sistema di irrigazione ha funzionato correttamente."

    "Mặc dù trời mưa, hệ thống tưới tiêu vẫn hoạt động chính xác."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il computer non funziona più bene, devo portarlo a riparare."

    "Máy tính không còn hoạt động tốt nữa, tôi phải mang nó đi sửa."

  • "Questo sistema funziona con l'energia solare e riduce i costi."

    "Hệ thống này hoạt động bằng năng lượng mặt trời và giảm chi phí."

  • "Se segui le istruzioni, la macchina funziona correttamente."

    "Nếu bạn làm theo hướng dẫn, máy sẽ hoạt động bình thường."