(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concluso
B1
participio passato B1 General

concluso

/konˈklu.zo/
đã kết thúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concluso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di concludere: terminato, finito; stabilito come risultato di un ragionamento.

Ý nghĩa của "concluso" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'conclude': kết thúc, hoàn thành; quyết định hoặc tin điều gì đó như một kết quả của suy luận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concluso"

  • "Il progetto è stato concluso con successo."

    "Dự án đã được hoàn thành thành công."

  • "L'accordo è stato concluso tra le due parti."

    "Thỏa thuận đã được ký kết giữa hai bên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concluso"

Đồng nghĩa

terminato (đã kết thúc) finito (đã hoàn thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "concluso" & Ghi chú

Cách dùng "concluso" đúng ngữ cảnh

Ở dạng tính từ, 'concluso' mang nghĩa 'đã kết thúc', 'đã hoàn thành'. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'concluso' (đã kết thúc) và 'concludendo' (đang kết thúc).

Ngữ pháp & Chia từ "concluso" (Grammatica)