concluso
Định nghĩa & Giải nghĩa "concluso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di concludere: terminato, finito; stabilito come risultato di un ragionamento.
Ý nghĩa của "concluso" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'conclude': kết thúc, hoàn thành; quyết định hoặc tin điều gì đó như một kết quả của suy luận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "concluso"
-
"Il progetto è stato concluso con successo."
"Dự án đã được hoàn thành thành công."
-
"L'accordo è stato concluso tra le due parti."
"Thỏa thuận đã được ký kết giữa hai bên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concluso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "concluso" & Ghi chú
Cách dùng "concluso" đúng ngữ cảnh
Ở dạng tính từ, 'concluso' mang nghĩa 'đã kết thúc', 'đã hoàn thành'. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'concluso' (đã kết thúc) và 'concludendo' (đang kết thúc).