oscurato
Định nghĩa & Giải nghĩa "oscurato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso oscuro, non visibile o comprensibile chiaramente.
Ý nghĩa của "oscurato" trong tiếng Việt
Khó nhìn, nghe hoặc hiểu; bị che khuất một phần hoặc bị che đậy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "oscurato"
-
"Il sole era oscurato dalle nuvole."
"Mặt trời bị che khuất bởi những đám mây."
-
"La verità è stata oscurata dalle bugie."
"Sự thật đã bị che khuất bởi những lời nói dối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscurato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oscurato" & Ghi chú
Cách dùng "oscurato" đúng ngữ cảnh
Từ "oscurato" mang nghĩa bị che khuất, làm cho tối tăm, khó nhìn hoặc khó hiểu. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: một vật bị che khuất) và nghĩa bóng (ví dụ: một vấn đề bị che giấu).