(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oscurato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

oscurato

/oskuˈrato/
bị che khuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oscurato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso oscuro, non visibile o comprensibile chiaramente.

Ý nghĩa của "oscurato" trong tiếng Việt

Khó nhìn, nghe hoặc hiểu; bị che khuất một phần hoặc bị che đậy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oscurato"

  • "Il sole era oscurato dalle nuvole."

    "Mặt trời bị che khuất bởi những đám mây."

  • "La verità è stata oscurata dalle bugie."

    "Sự thật đã bị che khuất bởi những lời nói dối."

Cách dùng "oscurato" & Ghi chú

Cách dùng "oscurato" đúng ngữ cảnh

Từ "oscurato" mang nghĩa bị che khuất, làm cho tối tăm, khó nhìn hoặc khó hiểu. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: một vật bị che khuất) và nghĩa bóng (ví dụ: một vấn đề bị che giấu).

Ngữ pháp & Chia từ "oscurato" (Grammatica)