chicco
Định nghĩa & Giải nghĩa "chicco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piccola quantità di una sostanza solida, di forma più o meno sferica e di piccole dimensioni.
Ý nghĩa của "chicco" trong tiếng Việt
Một hạt nhỏ, đặc của một chất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chicco"
-
"Un chicco di caffè."
"Một hạt cà phê."
-
"Ho trovato un chicco di riso sul tavolo."
"Tôi tìm thấy một hạt gạo trên bàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chicco"
Đồng nghĩa
Cách dùng "chicco" & Ghi chú
Cách dùng "chicco" đúng ngữ cảnh
Il termine 'chicco' si riferisce spesso a piccoli grani come chicchi di riso o chicchi di caffè. Può anche essere usato in senso figurato per indicare una piccola quantità di qualcosa. Confronta con 'grano', che ha un significato più ampio.
Ngữ pháp & Chia từ "chicco" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il chicco |
Il chicco di caffè è la parte più importante della pianta.
(Hạt cà phê là phần quan trọng nhất của cây.)
|
| Với mạo từ xác định | i chicchi |
I chicchi di grandine hanno danneggiato il raccolto.
(Những hạt mưa đá đã làm hư hại mùa màng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un chicco |
Ho trovato un chicco di riso nel mio piatto.
(Tôi tìm thấy một hạt gạo trong đĩa của mình.)
|