(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chicco
A2
sostantivo A2 Khoa học, Dược phẩm, Địa chất

chicco

/ˈkik.ko/
hạt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chicco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccola quantità di una sostanza solida, di forma più o meno sferica e di piccole dimensioni.

Ý nghĩa của "chicco" trong tiếng Việt

Một hạt nhỏ, đặc của một chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chicco"

  • "Un chicco di caffè."

    "Một hạt cà phê."

  • "Ho trovato un chicco di riso sul tavolo."

    "Tôi tìm thấy một hạt gạo trên bàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chicco"

Đồng nghĩa

Cách dùng "chicco" & Ghi chú

Cách dùng "chicco" đúng ngữ cảnh

Il termine 'chicco' si riferisce spesso a piccoli grani come chicchi di riso o chicchi di caffè. Può anche essere usato in senso figurato per indicare una piccola quantità di qualcosa. Confronta con 'grano', che ha un significato più ampio.

Ngữ pháp & Chia từ "chicco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il chicco
Il chicco di caffè è la parte più importante della pianta.
(Hạt cà phê là phần quan trọng nhất của cây.)
Với mạo từ xác định i chicchi
I chicchi di grandine hanno danneggiato il raccolto.
(Những hạt mưa đá đã làm hư hại mùa màng.)
Với mạo từ không xác định un chicco
Ho trovato un chicco di riso nel mio piatto.
(Tôi tìm thấy một hạt gạo trong đĩa của mình.)