(Vị trí top_banner)
Hình minh họa granello
A2
sostantivo A2 Lịch sử, Địa lý

granello

/ɡraˈnɛllo/
hạt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "granello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piccola quantità di una sostanza solida, di forma generalmente sferica o irregolare.

Ý nghĩa của "granello" trong tiếng Việt

Một hạt ở Anh, đặc biệt là ở nước Anh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "granello"

  • "Un granello di sabbia mi è entrato nell'occhio."

    "Một hạt cát đã rơi vào mắt tôi."

  • "Aggiungi un granello di sale alla zuppa."

    "Thêm một chút muối vào súp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "granello"

Đồng nghĩa

chicco (hạt) particella (mảnh, phần tử)

Cách dùng "granello" & Ghi chú

Cách dùng "granello" đúng ngữ cảnh

Từ "granello" thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ, ví dụ như hạt cát, hạt đường. Khác với "seme" (hạt giống) dùng cho thực vật.

Ngữ pháp & Chia từ "granello" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il granello
Il granello di sabbia era piccolo.
(Hạt cát rất nhỏ.)
Với mạo từ xác định i granelli
I granelli di zucchero si sono sciolti nel caffè.
(Những hạt đường đã tan trong cà phê.)
Với mạo từ không xác định un granello
C'è un granello di polvere sul tavolo.
(Có một hạt bụi trên bàn.)