(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiedere
A2
verbo A2 Chung

chiedere

/ˈkjɛːdere/
Xin
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Domandare, fare una richiesta.

Ý nghĩa của "chiedere" trong tiếng Việt

Yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiedere"

  • "Posso chiedere un favore?"

    "Tôi có thể xin một ân huệ được không?"

  • "Chiedo scusa per il ritardo."

    "Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiedere"

Đồng nghĩa

domandare (hỏi, yêu cầu) implorare (van xin, cầu khẩn)

Trái nghĩa

Cách dùng "chiedere" & Ghi chú

Cách dùng "chiedere" đúng ngữ cảnh

Động từ "chiedere" có nghĩa rộng hơn "xin" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả việc yêu cầu, đòi hỏi, và hỏi. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ tiếng Ý phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "chiedere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "chiedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) chiedo
Io chiedo sempre il permesso prima di prendere qualcosa.
(Tôi luôn hỏi xin phép trước khi lấy thứ gì đó.)
tu (bạn) chiedi
Tu chiedi troppo spesso favori agli altri.
(Bạn quá thường xuyên yêu cầu người khác giúp đỡ.)
lui/lei (anh/cô ấy) chiede
Lei chiede sempre spiegazioni dettagliate.
(Cô ấy luôn yêu cầu những lời giải thích chi tiết.)
noi (chúng tôi) chiediamo
Noi chiediamo un aumento di stipendio.
(Chúng tôi yêu cầu tăng lương.)
voi (các bạn) chiedete
Voi chiedete sempre la stessa cosa.
(Các bạn luôn hỏi cùng một điều.)
loro (họ) chiedono
Loro chiedono sempre sconti nei negozi.
(Họ luôn yêu cầu giảm giá trong các cửa hàng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): chiesto
"Ho chiesto un consiglio al mio amico."
(Tôi đã hỏi bạn tôi một lời khuyên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, io chiesi al direttore informazioni sul progetto."

    "Hôm qua, tôi đã hỏi giám đốc thông tin về dự án."

  • "Nel 1998, loro chiesero asilo politico in Italia."

    "Vào năm 1998, họ đã xin tị nạn chính trị ở Ý."

  • "Tu chiedesti un aumento di stipendio al tuo capo?"

    "Bạn đã yêu cầu tăng lương với sếp của bạn à?"

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, quando Maria mi chiamò, le ho chiesto come stava."

    "Hôm qua, khi Maria gọi cho tôi, tôi đã hỏi cô ấy có khỏe không."

  • "Da bambino, chiedevo sempre ai miei genitori di comprarmi un gelato."

    "Khi còn bé, tôi luôn hỏi bố mẹ mua cho tôi một cây kem."

  • "Mentre chiedevo informazioni alla stazione, ho incontrato un vecchio amico."

    "Trong khi tôi đang hỏi thông tin ở nhà ga, tôi đã gặp một người bạn cũ."