chiedere
Định nghĩa & Giải nghĩa "chiedere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Domandare, fare una richiesta.
Ý nghĩa của "chiedere" trong tiếng Việt
Yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chiedere"
-
"Posso chiedere un favore?"
"Tôi có thể xin một ân huệ được không?"
-
"Chiedo scusa per il ritardo."
"Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiedere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "chiedere" & Ghi chú
Cách dùng "chiedere" đúng ngữ cảnh
Động từ "chiedere" có nghĩa rộng hơn "xin" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả việc yêu cầu, đòi hỏi, và hỏi. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ tiếng Ý phù hợp nhất.
Ngữ pháp & Chia từ "chiedere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "chiedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | chiedo |
Io chiedo sempre il permesso prima di prendere qualcosa.
(Tôi luôn hỏi xin phép trước khi lấy thứ gì đó.)
|
| tu (bạn) | chiedi |
Tu chiedi troppo spesso favori agli altri.
(Bạn quá thường xuyên yêu cầu người khác giúp đỡ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | chiede |
Lei chiede sempre spiegazioni dettagliate.
(Cô ấy luôn yêu cầu những lời giải thích chi tiết.)
|
| noi (chúng tôi) | chiediamo |
Noi chiediamo un aumento di stipendio.
(Chúng tôi yêu cầu tăng lương.)
|
| voi (các bạn) | chiedete |
Voi chiedete sempre la stessa cosa.
(Các bạn luôn hỏi cùng một điều.)
|
| loro (họ) | chiedono |
Loro chiedono sempre sconti nei negozi.
(Họ luôn yêu cầu giảm giá trong các cửa hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ieri, io chiesi al direttore informazioni sul progetto."
"Hôm qua, tôi đã hỏi giám đốc thông tin về dự án."
-
"Nel 1998, loro chiesero asilo politico in Italia."
"Vào năm 1998, họ đã xin tị nạn chính trị ở Ý."
-
"Tu chiedesti un aumento di stipendio al tuo capo?"
"Bạn đã yêu cầu tăng lương với sếp của bạn à?"
-
"Ieri, quando Maria mi chiamò, le ho chiesto come stava."
"Hôm qua, khi Maria gọi cho tôi, tôi đã hỏi cô ấy có khỏe không."
-
"Da bambino, chiedevo sempre ai miei genitori di comprarmi un gelato."
"Khi còn bé, tôi luôn hỏi bố mẹ mua cho tôi một cây kem."
-
"Mentre chiedevo informazioni alla stazione, ho incontrato un vecchio amico."
"Trong khi tôi đang hỏi thông tin ở nhà ga, tôi đã gặp một người bạn cũ."