(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trattamento
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Khoa học

trattamento

/trattamenˈto/
sự xử lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trattamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso di operazioni a cui è sottoposta una materia prima o un prodotto per modificarne le caratteristiche o per conservarlo.

Ý nghĩa của "trattamento" trong tiếng Việt

Quá trình thực hiện hoặc chuỗi các hành động được thực hiện trên một thứ gì đó để thay đổi hoặc bảo tồn nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trattamento"

  • "Il trattamento delle acque reflue è fondamentale per la salvaguardia dell'ambiente."

    "Việc xử lý nước thải rất quan trọng để bảo vệ môi trường."

  • "Il trattamento termico del metallo ne aumenta la resistenza."

    "Việc xử lý nhiệt kim loại làm tăng độ bền của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trattamento"

Đồng nghĩa

lavorazione (sự gia công) processo (quá trình)

Cách dùng "trattamento" & Ghi chú

Cách dùng "trattamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'trattamento' có nghĩa rộng, bao gồm cả quá trình xử lý vật lý, hóa học, hoặc các thao tác kỹ thuật khác. Cần phân biệt với 'elaborazione' (xử lý thông tin, dữ liệu).

Ngữ pháp & Chia từ "trattamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il trattamento
Il trattamento ricevuto è stato eccellente.
(Sự đối đãi nhận được rất tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định i trattamenti
I trattamenti termali sono molto rilassanti.
(Các liệu pháp spa rất thư giãn.)
Với mạo từ không xác định un trattamento
Ho bisogno di un trattamento per la mia pelle.
(Tôi cần một liệu pháp điều trị cho làn da của mình.)