(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intervento chirurgico
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực (Y học, Kinh doanh, Quân sự, Máy tính, Toán học)

intervento chirurgico

/ˌinterˈvɛnto kirurˈdʒiko/
phẫu thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intervento chirurgico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Operazione eseguita da un medico chirurgo per curare una malattia o riparare un danno fisico.

Ý nghĩa của "intervento chirurgico" trong tiếng Việt

ca phẫu thuật, cuộc phẫu thuật (trong y học)

Câu ví dụ tiếng Ý với "intervento chirurgico"

  • "Il paziente dovrà sottoporsi a un intervento chirurgico."

    "Bệnh nhân sẽ phải trải qua một ca phẫu thuật."

  • "L'intervento chirurgico è durato diverse ore."

    "Ca phẫu thuật kéo dài nhiều giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intervento chirurgico"

Đồng nghĩa

operazione (ca phẫu thuật)

Cách dùng "intervento chirurgico" & Ghi chú

Cách dùng "intervento chirurgico" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'intervento chirurgico' là cách diễn đạt phổ biến và trang trọng hơn. Có thể dùng 'operazione' nhưng 'intervento chirurgico' nhấn mạnh tính chuyên môn và phức tạp của ca phẫu thuật.

Ngữ pháp & Chia từ "intervento chirurgico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intervento chirurgico
L'intervento chirurgico è andato a buon fine.
(Ca phẫu thuật đã thành công tốt đẹp.)
Với mạo từ xác định gli interventi chirurgici
Gli interventi chirurgici sono aumentati negli ultimi anni.
(Số lượng các ca phẫu thuật đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Với mạo từ không xác định un intervento chirurgico
Ho bisogno di un intervento chirurgico.
(Tôi cần một ca phẫu thuật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli interventi chirurgici sono diventati meno invasivi grazie alle nuove tecnologie."

    "Các cuộc phẫu thuật đã trở nên ít xâm lấn hơn nhờ các công nghệ mới."

  • "Il medico ha raccomandato due interventi chirurgici per risolvere il problema."

    "Bác sĩ đã khuyến nghị hai cuộc phẫu thuật để giải quyết vấn đề."

  • "Dopo gli interventi chirurgici, il paziente dovrà seguire un periodo di riabilitazione."

    "Sau các cuộc phẫu thuật, bệnh nhân sẽ phải trải qua một giai đoạn phục hồi chức năng."