aperto
Định nghĩa & Giải nghĩa "aperto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disponibile ad accogliere nuove idee o opinioni; non chiuso mentalmente.
Ý nghĩa của "aperto" trong tiếng Việt
Sẵn sàng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aperto"
-
"È una persona molto aperta alle nuove esperienze."
"Anh ấy là một người rất cởi mở với những trải nghiệm mới."
-
"Dobbiamo essere aperti al dialogo per risolvere i problemi."
"Chúng ta cần cởi mở đối thoại để giải quyết các vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aperto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aperto" & Ghi chú
Cách dùng "aperto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'cởi mở' có thể dịch thành 'aperto' khi nói về tính cách hoặc thái độ sẵn sàng tiếp thu cái mới. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'cởi mở' như 'thoáng đãng' (spazioso) hoặc 'thẳng thắn' (franco).