(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aperto
B1
aggettivo B1 Chung

aperto

/aˈpɛrto/
cởi mở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aperto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disponibile ad accogliere nuove idee o opinioni; non chiuso mentalmente.

Ý nghĩa của "aperto" trong tiếng Việt

Sẵn sàng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aperto"

  • "È una persona molto aperta alle nuove esperienze."

    "Anh ấy là một người rất cởi mở với những trải nghiệm mới."

  • "Dobbiamo essere aperti al dialogo per risolvere i problemi."

    "Chúng ta cần cởi mở đối thoại để giải quyết các vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aperto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aperto" & Ghi chú

Cách dùng "aperto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cởi mở' có thể dịch thành 'aperto' khi nói về tính cách hoặc thái độ sẵn sàng tiếp thu cái mới. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'cởi mở' như 'thoáng đãng' (spazioso) hoặc 'thẳng thắn' (franco).

Ngữ pháp & Chia từ "aperto" (Grammatica)